
Kinh tế Việt Nam: Khát vọng bứt phá trước làn sóng chuyển đổi toàn diện
Thế giới đang thực sự trải qua cuộc "tái định hình" cấu trúc trên mọi mặt trận: từ công nghệ, dòng vốn, an ninh đến trật tự xã hội. Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực Mỹ - Trung ngày càng gay gắt và kỷ nguyên toàn cầu hóa cũ đang khép lại, Việt Nam đứng trước một bức tranh kinh tế đan xen giữa khát vọng nâng hạng và những thách thức thực tại.
Ông Jung Hyo Chang - Giám đốc phụ trách Mảng Giao dịch ngoại hối và Phái sinh, Ngân hàng Shinhan Việt Nam - đã phác thảo chi tiết về những chuyển dịch vĩ mô này và tác động trực tiếp của chúng tới dòng chảy kinh tế Việt Nam.

Theo ông Jung Hyo Chang, thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi phức tạp, diễn ra đồng thời trên 4 trụ cột chính, làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của nền kinh tế toàn cầu.
Thứ nhất, cuộc cách mạng về công nghệ và năng lượng. Sự thương mại hóa Trí tuệ nhân tạo (AI) đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm để đi sâu vào đời sống thực tiễn. Từ AI tạo sinh (GenAI) đến robot tự hành và ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe, công nghệ đang tạo ra sự thay đổi mô hình sản xuất trong hàng loạt ngành công nghiệp. Song song đó, đổi mới công nghệ năng lượng trở thành yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh năng lượng và cạnh tranh quốc gia. Các công nghệ tiên tiến như lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), thu giữ carbon (CCUS) hay cải tiến pin đang được đẩy mạnh. Ngoài ra, cuộc cạnh tranh hạ tầng số - từ 5G/6G, Internet vệ tinh (Starlink đối đầu mạng vệ tinh Trung Quốc) đến truyền thông lượng tử - đang làm gia tăng xung đột xung quanh các tiêu chuẩn công nghệ quốc tế.
Thứ hai, trật tự quốc tế chuyển từ lưỡng cực sang đa cực. Chủ nghĩa bảo hộ với phương châm "Ưu tiên nước Mỹ" đang làm suy yếu niềm tin vào các liên minh truyền thống thông qua các rào cản thuế quan. Ở chiều ngược lại, Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và khối BRICS+. Thế giới không còn chỉ là cuộc chơi giữa Mỹ và Trung Quốc mà đang hình thành các vùng ảnh hưởng tự trị mới từ Ấn Độ, Brazil hay Trung Đông. Bản đồ an ninh cũng đang được vẽ lại với sự mở rộng của NATO, cùng với việc hình thành tam giác Mỹ - Nhật - Hàn tại châu Á.

Thứ ba, thị trường tài chính - tiền tệ và sự lung lay của đồng USD. Quyền bá chủ của đồng USD đang chịu thách thức chưa từng có khi các hệ thống thanh toán phi USD (sử dụng Nhân dân tệ, Rúp) ngày càng mở rộng. Xu hướng số hóa tài chính với sự ra đời của tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC) đang đe dọa thay đổi trật tự tiền tệ hiện hành. Dòng vốn toàn cầu cũng biến động mạnh: lãi suất cao ở các nước phát triển gây áp lực rút vốn khỏi thị trường mới nổi, buộc các quốc gia này phải nỗ lực đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giữ chân dòng vốn FDI.
Thứ tư, biến đổi cấu trúc kinh tế - xã hội. Xu hướng "Friendshoring" (chuyển chuỗi cung ứng sang các nước đồng minh) đang lên ngôi khi bán dẫn, pin và khoáng sản trở thành tài nguyên chiến lược. Về nhân khẩu học, sự già hóa dân số tại các nước phát triển đang đối lập với dân số trẻ tại Ấn Độ và châu Phi, làm dịch chuyển trung tâm tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển của AI và sự tập trung vốn cũng đang làm gia tăng bất bình đẳng và phân cực xã hội sâu sắc.
Ngoài ra, năm là thời điểm nhạy cảm với chính trường Mỹ khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ diễn ra. Lịch sử chỉ ra rằng, trong 20 kỳ bầu cử Hạ viện từ sau Thế chiến II, có tới 17 lần đảng cầm quyền bị mất ghế. Với áp lực lạm phát được dự báo là biến số quyết định lá phiếu cử tri vào tháng 11/2026, chính quyền Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ 2) nhiều khả năng sẽ cho rằng, do ảnh hưởng của lạm phát và các yếu tố bên ngoài, đồng thời đẩy mạnh sản xuất năng lượng trong nước để giảm giá xăng nhằm xoa dịu cử tri.
Về lãi suất, thị trường lao động Mỹ đang có dấu hiệu suy yếu do thiếu hụt lao động nhập cư, tạo cơ sở để Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) xem xét cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, nỗi lo lạm phát quay lại do các chính sách thuế quan mới vẫn hiện hữu, khiến bức tranh chính sách tiền tệ trở nên khó đoán định, đặc biệt trong bối cảnh Chủ tịch Fed đương nhiệm sẽ mãn nhiệm vào tháng 5/2026.

Trong bối cảnh đó, ông Jung Hyo Chang cho rằng, Việt Nam đang chịu tác động trực tiếp từ sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung, tạo ra tình thế "gọng kìm" đối với nền sản xuất trong nước.
Dữ liệu từ tháng 5/2025 cho thấy sự phân cực rõ rệt trong xuất khẩu. Xuất khẩu của khối FDI tăng mạnh, trong khi doanh nghiệp nội địa sụt giảm. Nguyên nhân chính do Mỹ siết chặt các quy định xuất xứ (có thể áp thuế tới 40% với hàng trung chuyển không rõ nguồn gốc). Các doanh nghiệp nội địa quy mô nhỏ, phụ thuộc vào gia công hoặc trung chuyển nguyên liệu từ nước thứ ba, đang trở thành đối tượng bị giám sát gắt gao.
Không chỉ nhập khẩu hàng trung gian, Việt Nam đang chứng kiến sự tràn vào ồ ạt của hàng tiêu dùng và thành phẩm giá rẻ từ Trung Quốc. Điều này tạo ra sự cạnh tranh trực tiếp về giá, đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp nội và làm tăng nguy cơ phụ thuộc kinh tế của Việt Nam vào thị trường láng giềng.


Theo ông Jung Hyo Chang, để hiện thực hóa khát vọng phát triển bền vững, Việt Nam cần giải quyết triệt để các điểm nghẽn cốt lõi.
Thứ nhất là cải cách quản trị. Theo đánh giá của IMF, Việt Nam đang tụt hậu về chỉ số Quản trị và Quy định doanh nghiệp so với các nhóm quốc gia so sánh. Nhu cầu minh bạch hóa thể chế và phòng chống tham nhũng đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Thứ hai, nghịch lý cơ cấu công nghiệp. Việc nâng cấp nền kinh tế lên công nghiệp công nghệ cao (vốn thâm dụng vốn) có thể tạo ra ít việc làm hơn so với các ngành truyền thống. Do đó, phát triển nền kinh tế Gig (Gig economy) để hấp thụ lực lượng lao động dư thừa là hướng đi bắt buộc.
Thứ ba, Việt Nam đang mất dần lợi thế "dân số vàng". Tăng trưởng tiềm năng (ước đạt 5.7% năm 2025) dự báo sẽ giảm xuống còn khoảng 4% vào năm 2040 - khi lực lượng lao động bắt đầu suy giảm sau năm 2042. Khác với Ấn Độ, Việt Nam dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài hơn, đòi hỏi phải củng cố nhu cầu nội địa để tăng sức chống chịu.
Vì vậy, ông Jung Hyo Chang cho rằng, bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2026 sẽ tăng trưởng chậm lại nhưng ổn định. Do xu hướng phi toàn cầu hóa và các rào cản thuế quan, tốc độ tăng trưởng có thể chậm lại so với năm 2025, nhưng vẫn duy trì ở mức cao nhờ động lực từ đầu tư công và tiêu dùng tư nhân.

Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sẽ ưu tiên mục tiêu ổn định tỷ giá để kiểm soát lạm phát và tránh rủi ro bị Mỹ gán mác "thao túng tiền tệ". Mặc dù VND đã chịu áp lực giảm giá mạnh trong năm 2025 (do lo ngại thuế quan từ Mỹ), nhưng với thỏa thuận được đàm phán thành công (giảm thuế từ mức đe dọa 46% xuống 20%), tỷ giá được kỳ vọng sẽ có nhịp điều chỉnh và ổn định lại.
“Trong bối cảnh dư địa giảm lãi suất không còn nhiều (lãi suất đã ở mức thấp), năm 2026, Việt Nam sẽ đẩy mạnh chính sách tài khóa, đặc biệt là đầu tư công. Tuy nhiên, nhiệm vụ cấp bách đi kèm là phải xử lý tỷ lệ nợ xấu (đang ở mức khoảng 5%) và tăng vốn cho hệ thống ngân hàng để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia”, ông Jung Hyo Chang nói thêm.
Nhìn chung, năm 2026 đặt ra cho Việt Nam bài toán khó về sự cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định trong một thế giới đầy biến động. Chìa khóa thành công nằm ở việc tận dụng hiệu quả cơ hội nâng hạng thị trường, thực hiện quyết liệt các cải cách thể chế và chuẩn bị sẵn sàng cho sự thay đổi căn bản về cấu trúc dân số.

Cát Lam
Thiết kế: Tuấn Trần