
Kịch bản dòng vốn ngoại năm 2026
Năm 2026 được xem là thời điểm bản lề để thị trường vốn Việt Nam xác lập vị thế mới với kỳ vọng dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) sẽ bùng nổ nếu câu chuyện nâng hạng có tiến triển thực chất.
Nhận định về bức tranh này, ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi, đã phác họa 3 kịch bản dòng tiền tương ứng với tiến độ cải cách, đồng thời chỉ ra những động lực nội tại từ lợi nhuận doanh nghiệp và các nhóm ngành tiềm năng sẽ dẫn dắt VN-Index trong chu kỳ tăng trưởng mới.
Ông dự báo kịch bản nào cho dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) vào năm 2026, đặc biệt nếu câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán có tiến triển mới?
Ông Nguyễn Quang Huy: Năm 2026 được xem là thời điểm bản lề của thị trường vốn Việt Nam, khi những kỳ vọng về việc nâng hạng thị trường chứng khoán tiếp tục gia tăng. Sự thay đổi trong đánh giá của các tổ chức xếp hạng quốc tế như FTSE hay MSCI sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII), đặc biệt là nhóm các quỹ theo dõi chỉ số (passive funds).
Hiện tại, dòng vốn này đang được dự báo theo 3 hướng chính, bắt đầu từ kịch bản cơ sở với những tiến triển nâng hạng rõ rệt, trong đó nếu Việt Nam đạt được các tiêu chí quan trọng như cải thiện thanh toán, tăng tính minh bạch và nới room, dòng vốn thụ động sẽ chảy vào ở mức đáng kể. Điểm mấu chốt ở đây là Việt Nam cần được đưa vào danh sách theo dõi hoặc tiến gần hơn tới các tiêu chuẩn của nhóm thị trường mới nổi, khi đó cả dòng vốn thụ động và chủ động đều có thể tăng mạnh.
Tích cực hơn là kịch bản nâng hạng thực sự diễn ra nhờ các cải cách đồng bộ về room sở hữu nước ngoài, cơ chế thanh toán không yêu cầu ký quỹ trước (pre-funding) và nâng chuẩn công bố thông tin; khi đó, cú hích từ việc nâng hạng nhanh chóng không chỉ thu hút mạnh dòng vốn thụ động giúp tăng thanh khoản và điểm tín nhiệm thị trường, mà còn kéo theo dòng vốn chủ động khi triển vọng thị trường trở nên tích cực hơn.
Ngược lại, ở kịch bản thận trọng nếu tiến độ cải cách chậm lại hoặc không đáp ứng được các tiêu chí then chốt, dòng vốn FII có thể chỉ duy trì mức ổn định hoặc giảm nhẹ do các quỹ ngoại chọn cách đứng ngoài quan sát để ưu tiên các thị trường đã hoàn tất nâng hạng.
Theo ông, đâu là yếu tố khối ngoại quan tâm nhất?
Để quyết định việc rót vốn, các nhà đầu tư nước ngoài thường nhìn nhận thị trường Việt Nam qua 3 lăng kính chính, trong đó vấn đề room sở hữu nước ngoài với mức độ linh hoạt và minh bạch là ưu tiên hàng đầu, bởi room thấp sẽ giới hạn khả năng phân bổ vốn của các quỹ lớn.
Yếu tố then chốt thứ hai nằm ở thanh khoản và hệ thống thanh toán, đòi hỏi sự cải thiện quy trình T+ và dỡ bỏ rào cản pre-funding.
Lăng kính thứ ba tập trung vào tính minh bạch và quản trị doanh nghiệp, bao gồm chất lượng báo cáo tài chính, minh bạch thông tin, quản lý rủi ro và bảo vệ cổ đông thiểu số.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng quan tâm sâu sắc đến sự ổn định vĩ mô, định hướng chính sách, tỷ giá và đặc biệt là tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp, yếu tố mang tính quyết định để thu hút dòng vốn chủ động.


Ngoài câu chuyện nâng hạng, yếu tố nào sẽ dẫn dắt VN-Index trong năm 2026? Ông đánh giá những nhóm ngành nào sẽ có tiềm năng bứt phá?
Năm 2026 được kỳ vọng là giai đoạn thị trường chuyển sang quỹ đạo mới nhờ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố then chốt, bao gồm: kinh tế vĩ mô ổn định, những bước tiến trong cải cách thị trường vốn, sức cầu nội địa gia tăng cùng quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp mạnh mẽ.
Động lực dẫn dắt VN-Index trong năm 2026 dựa trên 4 trụ cột chính. Trong đó, yếu tố cốt lõi và bền vững nhất là chu kỳ tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp; khi nền kinh tế phục hồi, các nhóm ngành như công nghiệp, bán lẻ, logistics và tài chính hứa hẹn sẽ đạt mức tăng trưởng lợi nhuận tích cực hơn.
Song hành với nội lực doanh nghiệp là kỳ vọng từ dòng vốn ngoại, đặc biệt gắn liền với câu chuyện nâng hạng thị trường; nếu đạt được những bước tiến rõ rệt, dòng vốn thụ động sẽ tạo ra cú hích lớn về thanh khoản, từ đó mở đường cho dòng vốn chủ động gia nhập theo kỳ vọng tăng trưởng.
Môi trường đầu tư cũng được củng cố nhờ chính sách tiền tệ và tín dụng ổn định, với lãi suất duy trì hoặc giảm nhẹ cùng mức tăng trưởng tín dụng hợp lý nhằm hỗ trợ khả năng mở rộng sản xuất và tiêu dùng. Ngoài ra, thị trường còn chờ đợi sự xuất hiện của các thương vụ IPO và M&A quy mô lớn từ những doanh nghiệp đầu ngành, mang lại nguồn hàng hóa mới giúp mở rộng chỉ số và thu hút mạnh mẽ cả dòng vốn trong và ngoài nước.
Dòng chảy cơ hội trong năm 2026 sẽ tập trung vào các nhóm ngành có tiềm năng bứt phá mạnh mẽ, mở đầu là lĩnh vực điện tử, bán dẫn và chuỗi cung ứng công nghệ. Sự dịch chuyển chuỗi sản xuất khu vực mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị thông minh, linh kiện và bán dẫn cấp thấp đến trung, hưởng lợi trực tiếp từ dòng FDI chất lượng cao. Kế đến là nhóm năng lượng tái tạo, hạ tầng điện và lưu trữ năng lượng, vốn đang có không gian phát triển rộng lớn nhờ các cam kết phát triển xanh và nhu cầu năng lượng tăng nhanh. Xu hướng công nghệ cũng thúc đẩy mạnh mẽ nhóm trung tâm dữ liệu, viễn thông và hạ tầng số do nhu cầu bùng nổ về dữ liệu, điện toán đám mây và dịch vụ AI. Nhóm ngân hàng và tài chính tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhờ sự ổn định vĩ mô, đồng thời là ưu tiên của dòng vốn ngoại do tính dẫn dắt và thanh khoản cao. Cuối cùng, bất động sản khu công nghiệp và logistics sẽ hưởng lợi từ dòng vốn FDI, sự phát triển của thương mại điện tử cùng nhu cầu về kho bãi và logistics thông minh.
Nhìn chung, thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới không còn dựa vào ưu đãi thuế mà tập trung vào chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh minh bạch và khả năng hấp thụ dòng vốn. Trong bối cảnh đó, Việt Nam có lợi thế rõ rệt nếu tận dụng tốt xu thế dịch chuyển chuỗi cung ứng, phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực, đồng thời nâng cấp thị trường vốn. Giai đoạn 2026 sẽ là thời điểm xác lập vị thế mới khi dòng vốn FDI chuyển dịch mạnh sang công nghệ cao, xanh và số, còn dòng vốn FII được tái kích hoạt khi câu chuyện nâng hạng có tiến triển. Tất cả những yếu tố này tạo tiền đề để VN-Index bước vào chu kỳ tăng trưởng bền vững hơn, dựa trên nền tảng vững chắc của lợi nhuận doanh nghiệp và dòng vốn chất lượng.


Ông có khuyến nghị chiến lược nào cho các doanh nghiệp và các nhà đầu tư cá nhân để chuẩn bị tốt nhất cho bối cảnh kinh tế năm 2026?
Cột mốc đặc biệt quan trọng khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP lên mức 10% vào năm 2026, thể hiện khát vọng mạnh mẽ về sự bứt phá và nâng tầm nền kinh tế. Song hành với mục tiêu vĩ mô này, ngành ngân hàng tiếp tục được định hướng tăng trưởng tín dụng cao hơn năm 2025 nhằm củng cố vai trò điều tiết dòng vốn, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi mô hình kinh doanh và thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới. Trong bối cảnh nhiều cơ hội mở ra nhưng yêu cầu đổi mới ngày càng khắt khe, doanh nghiệp, nhà đầu tư và hệ thống ngân hàng cần cùng nhau tạo nên hệ sinh thái phát triển bền vững, linh hoạt và mang tầm nhìn dài hạn.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, năm 2026 là thời điểm để xây dựng nền tảng vững chắc, dẫn dắt chuyển đổi và mở rộng tương lai thông qua 3 trụ cột trọng tâm là năng lực nội tại, chiến lược thích ứng và quản trị tiên tiến.
Trước hết, doanh nghiệp cần củng cố tài chính và nâng cao khả năng chống chịu bằng cách duy trì thanh khoản an toàn, chủ động quản trị dòng tiền, đồng thời đa dạng hóa nguồn vốn để tăng tính chủ động trong đầu tư sản xuất. Việc ứng dụng các mô hình dự báo, phân tích dữ liệu để nhận diện rủi ro sớm và cân đối tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý sẽ giúp giảm áp lực tài chính. Nền tảng tài chính lành mạnh chính là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tiếp cận dòng tín dụng ưu tiên từ hệ thống ngân hàng và tận dụng cơ hội tăng trưởng.
Kế đến, doanh nghiệp cần chủ động biến 3 định hướng chiến lược quốc gia thành động cơ tăng trưởng của mình, bao gồm chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và mở rộng xuất khẩu. Cụ thể, chuyển đổi xanh đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ giảm phát thải, chuẩn hóa quản trị ESG và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững để tiếp cận tín dụng xanh và tăng lợi thế cạnh tranh toàn cầu; trong khi đó, chuyển đổi số với tự động hóa, AI và điện toán đám mây sẽ giúp tối ưu vận hành và trải nghiệm khách hàng. Riêng với xuất khẩu, doanh nghiệp cần tận dụng cơ hội từ sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách nâng chuẩn chất lượng và đảm bảo truy xuất nguồn gốc.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, yếu tố con người và chiến lược thực thi đóng vai trò quyết định. Những chuyển dịch lớn đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng tầm lãnh đạo và tăng sức cạnh tranh tổ chức thông qua việc đầu tư bài bản vào đào tạo nhân sự, thuê chuyên gia cố vấn chiến lược, ứng dụng mô hình quản trị hiện đại và xây dựng văn hóa đổi mới. Song song đó, chiến lược tăng trưởng cần được thực hiện theo giai đoạn để tối ưu hiệu quả trong bối cảnh biến động nhanh; doanh nghiệp nên chọn các dự án có biên lợi nhuận rõ ràng với khả năng thu hồi vốn nhanh, triển khai mở rộng từng bước để tối ưu nguồn lực và linh hoạt điều chỉnh khi thị trường thay đổi. Cách tiếp cận này giúp mở rộng quy mô bền vững mà không phải đánh đổi sự an toàn tài chính.
Về phía nhà đầu tư, một năm kinh tế tăng tốc mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đòi hỏi sự tỉnh táo, giữ cân bằng và tầm nhìn dài hạn. Chiến lược khôn ngoan là xây dựng danh mục cân bằng, kết hợp hài hòa giữa tài sản an toàn như trái phiếu, tiền gửi để ổn định danh mục; nhóm cổ phiếu cơ bản tốt thuộc các ngành hưởng lợi từ chuyển đổi số, xanh, tài chính, hạ tầng; và các tài sản tăng trưởng để nắm bắt cơ hội từ những lĩnh vực mở rộng nhanh. Dòng vốn nên tập trung vào những doanh nghiệp bền vững có quản trị tốt, chiến lược rõ ràng, năng lực tài chính ổn định và khả năng thích ứng nhanh. Đặc biệt, trong bối cảnh GDP được định hướng tăng 10% và tín dụng mở rộng báo hiệu chu kỳ tăng trưởng mới đang hình thành, nhà đầu tư cần trang bị tầm nhìn từ 2-3 năm để tối ưu hóa lợi nhuận và tránh bị chi phối bởi những biến động ngắn hạn của thị trường.
Xin cảm ơn ông.

Cát Lam
Thiết kế: Tuấn Trần