Chuyên gia World Bank: Năng suất và thị trường vốn là chìa khóa đưa Việt Nam thành nước thu nhập cao

9 giờ trước

Chuyên gia World Bank: Năng suất và thị trường vốn là chìa khóa đưa Việt Nam thành nước thu nhập cao

Chuyên gia từ World Bank (WB) nhận định để thoát khỏi "bẫy thu nhập trung bình" và gia nhập nhóm quốc gia thu nhập cao, Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào mô hình tăng trưởng cũ. Việc tập trung bứt phá năng suất lao động và đẩy mạnh cải cách, nâng hạng thị trường vốn chính là 2 chìa khóa giúp định hình chất lượng tăng trưởng cho chương phát triển tiếp theo.

Tại Diễn đàn Kinh tế MB Economic Insights với chủ đề “Khơi thông nguồn vốn mới, thích ứng nhanh trước biến động” sáng ngày 06/11, ông Sacha Dray - Chuyên gia kinh tế Quốc gia (World Bank) tại Việt Nam - đánh giá giai đoạn tiếp theo, trọng tâm của nền kinh tế không dừng lại ở việc duy trì tốc độ mở rộng thuần túy, mà đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ về chất lượng tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và cải cách thị trường vốn nhằm vượt qua "bẫy thu nhập trung bình", hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.

Ông Sacha Dray - Chuyên gia kinh tế Quốc gia (World Bank) tại Việt Nam - chia sẻ tại sự kiện sáng ngày 06/11/2026. Ảnh: HĐ

Thách thức từ bài toán "bẫy thu nhập trung bình"

Ông Sacha Dray nhấn mạnh Việt Nam đã trải qua hành trình phát triển kinh tế vô cùng ấn tượng. Xét theo bộ tiêu chí của WB về thu nhập bình quân đầu người - thước đo chuẩn mực cho sự thịnh vượng và phúc lợi xã hội - nền kinh tế Việt Nam đã có bước nhảy vọt thần kỳ. Từ vị thế một quốc gia thuộc nhóm thu nhập thấp vào năm 1989, Việt Nam đã vươn lên bước vào nhóm các nền kinh tế có thu nhập trung bình cao.

Cùng khoảng thời gian, tuổi thọ trung bình của người dân Việt Nam tăng thêm hơn 10 năm, hàng chục triệu người được nâng cao mức sống để thoát nghèo bền vững, đồng thời tỷ lệ tử vong ở trẻ em cũng giảm xuống mức thấp. Đây được xem là một trong những quỹ đạo phát triển nhanh và chuyển đổi xã hội thành công nhất trên thế giới trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Tuy nhiên, ông Sacha Dray lưu ý việc vượt qua cột mốc thu nhập trung bình thấp để bước vào nhóm thu nhập trung bình cao mới chỉ là một nửa chặng đường. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy việc chuyển từ nhóm thu nhập trung bình cao lên nhóm thu nhập cao là nhiệm vụ vô cùng khắc nghiệt. Phần lớn các nền kinh tế khi đạt đến ngưỡng thu nhập trung bình đều ghi nhận tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại và đối mặt nguy cơ mắc kẹt tại đây trong thời gian dài.

Chuyển dịch trọng tâm sang chất lượng tăng trưởng và năng suất

Đánh giá về triển vọng ngắn và trung hạn, đại diện WB bày tỏ sự lạc quan về các nền tảng vĩ mô của Việt Nam. Việt Nam tiếp tục giữ vững vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, với dự báo tăng trưởng những năm tới sẽ duy trì ở mức khoảng 6.5%/năm, cao hơn mức trung bình của khu vực châu Á. Động lực này được củng cố bởi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì ổn định ở mức trên 4% GDP, tầng lớp trung lưu mở rộng nhanh chóng thúc đẩy sức mua nội địa, cùng với đó là định hướng chính sách nhất quán trong việc đẩy mạnh cải cách và thu hút đầu tư.

Dù vậy, ông Sacha Dray khẳng định câu hỏi đặt ra cho Việt Nam hiện nay không phải là "liệu nền kinh tế có tiếp tục tăng trưởng hay không" mà là "làm thế nào để xây dựng chất lượng tăng trưởng vượt trội nhằm hoàn tất cuộc chuyển đổi sang nền kinh tế thu nhập cao". Qua phân tích so sánh, các nền kinh tế vượt qua thành công bẫy thu nhập trung bình đều sở hữu tốc độ tăng năng suất lao động nhanh gấp đôi so với các quốc gia bị mắc kẹt. Thực tế hiện nay cho thấy năng suất của một lao động Việt Nam vẫn còn khoảng cách xa so với các nền kinh tế phát triển như Mỹ. Ngay cả khi đã điều chỉnh theo yếu tố tiếp cận vốn, sự chênh lệch về năng suất tổng hợp vẫn tồn tại do hiệu quả phân bổ nguồn lực và tốc độ chuyển dịch lao động sang các ngành giá trị gia tăng cao chưa đạt tối ưu. Vì vậy, một chiến lược tăng trưởng dựa trên nâng cao năng suất chính là chìa khóa quyết định tương lai kinh tế Việt Nam.

Ứng phó 3 "làn gió ngược" trong bối cảnh toàn cầu mới

Bên cạnh bài toán nội tại, chuyên gia World Bank lưu ý Việt Nam đang thực hiện cuộc chuyển đổi trong bối cảnh toàn cầu biến động phức tạp hơn nhiều so với giai đoạn của Hàn Quốc, Singapore hay Trung Quốc trước đây. Nền kinh tế Việt Nam đang phải đồng thời đối mặt 3 "làn gió ngược" lớn.

Thứ nhất là sự gia tăng đột biến của những bất định trong chính sách và thương mại toàn cầu. Mức độ rủi ro thương mại quốc tế đã tăng theo cấp số nhân trong những năm gần đây, khiến một nền kinh tế có độ mở cực kỳ lớn như Việt Nam không thể tiếp tục chỉ dựa vào mô hình xuất khẩu truyền thống đơn thuần.

Thứ hai là áp lực từ tốc độ già hóa dân số nhanh chóng. Mặc dù độ tuổi trung bình hiện nay của Việt Nam còn tương đối trẻ, khoảng 33 tuổi, nhưng quá trình già hóa sẽ diễn ra rất nhanh. Chỉ trong vòng 2 thập kỷ tới, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn dân số già, đòi hỏi mỗi người lao động phải đạt mức năng suất cao hơn nhiều để gánh vác nền kinh tế khi dư địa từ thời kỳ "dân số vàng" giảm dần.

Thứ ba là rủi ro nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu. Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi thiên tai và biến đổi khí hậu. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, khoảng 40% chi phí và tài sản công nghiệp của Việt Nam hiện đang nằm ở các khu vực có rủi ro ngập lụt với tần suất 1/15 năm, thay vì 1/100 năm như trước đây. Thực trạng này đòi hỏi quốc gia phải sớm có các giải pháp thích ứng và chuyển đổi xanh cấp thiết để bảo vệ tài sản công nghiệp và năng lực sản xuất.

Năm chiến lược định hình mô hình tăng trưởng mới

Để vượt qua các rào cản trên, ông Sacha Dray khuyến nghị Việt Nam cần chuyển đổi từ mô hình phát triển cũ - vốn dựa nhiều vào lao động giá rẻ, ưu đãi FDI và đô thị hóa tự phát - sang mô hình tăng trưởng mới dựa trên sự hội tụ của 5 đòn bẩy chiến lược.

Đòn bẩy đầu tiên là tập trung nâng đỡ khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Đổi mới sáng tạo và tăng năng suất không thể chỉ phụ thuộc vào khối FDI hay các tập đoàn nhà nước lớn, mà cần có chính sách giúp doanh nghiệp tư nhân nội địa tiếp cận nguồn tài chính dễ dàng hơn và nâng cao năng lực công nghệ. Đòn bẩy thứ hai là đột phá về phát triển nguồn nhân lực thông qua cải cách giáo dục và đào tạo kỹ năng chuyên sâu, giúp lực lượng lao động đáp ứng chính xác nhu cầu của các ngành công nghệ cao và kinh tế số.

Ba đòn bẩy tiếp theo bao gồm việc tiếp tục phát triển hệ thống hạ tầng hiện đại và xanh để duy trì hiệu quả tích lũy vốn đầu tư công đã đạt được từ thập niên 1990; tối ưu hóa việc phân bổ các nguồn lực tài chính, đất đai và tài nguyên trên thị trường nội địa đến những doanh nghiệp có hiệu quả sản xuất cao nhất; và cuối cùng là cải cách toàn diện hệ thống tài chính để tạo lập nguồn vốn dài hạn và bền vững cho nền kinh tế.

Giải bài toán nguồn vốn và lộ trình cải cách thị trường tài chính

Đi sâu vào khía cạnh tài chính - yếu tố then chốt cho giai đoạn 5 năm tới, ông Sacha Dray dự báo tổng nhu cầu vốn đầu tư cho cả khu vực công và tư nhân của Việt Nam sẽ lên tới hàng nghìn tỷ USD, vượt xa quy mô của các chu kỳ trước. Nguồn vốn khổng lồ này đòi hỏi sự huy động tổng lực từ Nhà nước, các doanh nghiệp, hộ gia đình và dòng vốn đầu tư nước ngoài.

Riêng đối với tài chính công, kế hoạch huy động của Chính phủ dự kiến tăng gấp 3 lần lượng vay nợ và phát hành trái phiếu trong giai đoạn 5 năm tới so với chu kỳ trước. Trong khi đó, thị trường trái phiếu chính phủ hiện có quy mô khá khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 20% GDP và phụ thuộc phần lớn vào khả năng hấp thụ của hệ thống ngân hàng thương mại trong nước. Nếu không mở rộng quy mô và đa dạng hóa kênh huy động, hệ thống tài chính nội địa sẽ chịu áp lực rất lớn.

Từ thực tế đó, ông Sacha Dray đề xuất Việt Nam cần tăng tốc lộ trình nâng hạng thị trường vốn và thị trường chứng khoán. Việc nâng hạng không chỉ giúp thu hút các dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) quy mô lớn và dài hạn, mà còn hỗ trợ giảm chi phí rủi ro quốc gia. Quan trọng hơn, giá trị cốt lõi của việc nâng hạng thị trường nằm ở những cải cách thể chế đi kèm, bao gồm việc nâng cao tính minh bạch và chuẩn mực quản trị tài chính doanh nghiệp, xây dựng khung pháp lý nhất quán, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn bộ nền kinh tế.

Cát Lam

FILI