TS. Cấn Văn Lực: Muốn tăng trưởng bứt phá, phải giải bài toán 'định vị lại' yếu tố vốn
TS. Cấn Văn Lực: Muốn tăng trưởng bứt phá, phải giải bài toán 'định vị lại' yếu tố vốn
Đóng góp từ 40-50% vào quy mô tăng trưởng kinh tế, yếu tố vốn tiếp tục là động lực then chốt của Việt Nam và TPHCM trong giai đoạn phát triển mới. Tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, TS. Cấn Văn Lực phân tích thực trạng phụ thuộc vốn ngân hàng, đồng thời chỉ ra 7 nguồn lực tài chính tiềm năng cùng các định hướng thể chế đột phá nhằm khơi thông dòng vốn toàn cầu phục vụ nền kinh tế thực.
Tại phiên chuyên đề “Trung tâm tài chính quốc tế: Làm thế nào để thu hút dòng vốn toàn cầu” trong Khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 sáng ngày 27/10, TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách Tài chính - Tiền tệ Quốc gia chỉ ra 7 nguồn lực tài chính tiềm năng cùng các định hướng thể chế đột phá nhằm khơi thông dòng vốn toàn cầu phục vụ nền kinh tế thực.
TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách Tài chính - Tiền tệ Quốc gia chia sẻ tại Diễn đàn sáng ngày 27/10.
|
Nhu cầu vốn khổng lồ của Việt Nam và TPHCM giai đoạn từ nay đến 2030
Nhìn lại mô hình tăng trưởng của Việt Nam từ thời kỳ Đổi mới đến nay, yếu tố vốn đóng góp khoảng 45-50% cho tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn mới, ngay cả khi hiệu quả sử dụng vốn được cải thiện tốt hơn, quy mô vốn đầu tư của Việt Nam vẫn cần duy trì ở mức khoảng 40% GDP và tiếp tục đóng góp từ 40-42% vào tăng trưởng, bên cạnh đóng góp khoảng 55% từ năng suất nhân tố tổng hợp. Tính toán cho thấy, từ nay đến năm 2030, tổng nhu cầu vốn của cả nước lên tới gần 1,500 tỷ USD, tương đương khoảng 280-300 tỷ USD mỗi năm, đòi hỏi tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư toàn xã hội cũng như các kênh tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm phải đạt bình quân 14%/năm. Về cơ cấu huy động, nguồn lực ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 20-22%, còn lại 78% phải chờ vào khu vực tư nhân trong nước và quốc tế.

Đối với TPHCM, Thành phố cần huy động khoảng 1.7 triệu tỷ đồng mỗi năm, chiếm khoảng 22% tổng nhu cầu vốn của cả nước, hoàn toàn tương xứng với tỷ trọng đóng góp 23.5% GDP toàn quốc. Tương tự quy mô chung, nguồn vốn ngân sách nhà nước tại Thành phố chỉ lo được từ 20-22% và tối đa khoảng 30%, trong khi 70-80% lượng vốn còn lại phải huy động từ khối tư nhân. Tỷ lệ vốn đầu tư so với GDP của cả nước cần duy trì từ 38-40%, trong khi TPHCM cần tiếp tục tính toán chi tiết để tiệm cận mức 35-40% theo định hướng đề ra.
Thực trạng lệch pha trong cấu trúc dòng vốn và áp lực lên hệ thống ngân hàng
Phân tích cấu trúc dòng vốn theo khu vực kinh tế, ông Lực cho thấy sự chuyển dịch rõ nét khi ở quy mô cả nước, tỷ trọng vốn nhà nước đang giảm dần xuống mức khoảng 29% do tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn, khu vực FDI duy trì đóng góp khoảng 17%, trong khi khu vực tư nhân trong nước giữ vai trò nòng cốt khi đóng góp tới gần 55% tổng vốn đầu tư. Tại TPHCM, khu vực tư nhân trong nước đóng góp gần 50%, thấp hơn bình quân chung, nhưng khu vực FDI lại đạt tỷ trọng cao hơn với 21%.
Khi xét theo kênh dẫn vốn, nền kinh tế Việt Nam đang phụ thuộc quá lớn vào hệ thống tín dụng ngân hàng khi kênh này chiếm tới 51% tổng lượng vốn và có xu hướng tiếp tục gia tăng. Quy mô tín dụng so với GDP hiện đã chạm mức 144% và dự báo có thể lên tới 180% vào năm 2030 nếu duy trì đà tăng trưởng tín dụng 15%/năm. Ngược lại, thị trường vốn bao gồm cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp, chưa tính trái phiếu chính phủ, mới chỉ đáp ứng khoảng 13-14% nhu cầu vốn toàn nền kinh tế, cho thấy dư địa phát triển thị trường vốn còn rất lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Sự lệch pha này cùng với việc chênh lệch giữa dư nợ tín dụng và tiền gửi trong hệ thống ngân hàng lên tới gần 2 triệu tỷ đồng đã tạo áp lực thanh khoản lớn, khiến việc giảm lãi suất gặp nhiều khó khăn dù Chính phủ và ngành ngân hàng rất quyết tâm điều vốn vào các lĩnh vực ưu tiên.

Bảy nguồn lực tài chính tiềm năng phục vụ phát triển kinh tế
Theo ông Lực, Việt Nam có lợi thế quan trọng từ tỷ lệ tiết kiệm trong dân tương đối cao, hiện ở mức khoảng 35% GDP so với tỷ lệ đầu tư 31% GDP, tạo ra khoảng 4% nguồn tiền nhàn rỗi. Tuy nhiên, khoảng cách này đang thu hẹp dần và dự báo tỷ lệ tiết kiệm chỉ còn khoảng 33% GDP vào năm 2026, đòi hỏi phải đa dạng hóa các kênh huy động. Bên cạnh sự tăng trưởng tích cực của khu vực tài chính với tốc độ 14.4%/năm trong 16 năm qua, nền kinh tế có thể khai thác 7 nguồn lực tài chính tiềm năng khác.
Nguồn lực thứ nhất là tài chính xanh và tài chính quốc tế, đòi hỏi phải có các chương trình và dự án cụ thể để giải ngân thay vì chỉ dừng ở các thỏa thuận ghi nhớ. Nguồn lực thứ 2 là tăng cường thặng dư cán cân thương mại cùng các nguồn ngoại tệ từ kiều hối, du lịch và giải ngân FDI.
Nguồn lực thứ 3 đến từ việc nâng hạng thị trường chứng khoán theo chuẩn FTSE và MSCI để thu hút thêm 7-9 tỷ USD mỗi năm, kết hợp mục tiêu nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức đầu tư trước năm 2030. Nguồn lực thứ 4 là tăng tốc hành động triển khai Trung tâm Tài chính Quốc tế tại TPHCM và Đà Nẵng để khơi thông nguồn vốn mới. Nguồn lực thứ 5 nằm ở việc chính thức hóa và thu hút nguồn lực từ thị trường tài sản số, nơi có khoảng 17-18 triệu người Việt Nam đang tham gia. Nguồn lực thứ 6 là phát triển thị trường tín chỉ carbon dựa trên tiềm năng có sẵn. Cuối cùng, nguồn lực đến từ việc tháo gỡ khó khăn cho khoảng 1,500 dự án đang tồn đọng, đẩy mạnh chống lãng phí tài sản công, huy động nguồn lực tích trữ trong dân và thực hiện hoàn thuế doanh nghiệp nhanh chóng để gia tăng tốc độ luân chuyển dòng vốn.

Tám thách thức nội tại và điểm nghẽn hiệu quả đầu tư
Mặc dù vậy, ông Lực cho rằng tiến trình huy động nguồn lực tài chính của Việt Nam đang đối mặt 8 thách thức lớn.
Đầu tiên là bối cảnh lạm phát gia tăng và mặt bằng lãi suất còn cao gây áp lực lên doanh nghiệp và nền kinh tế. Thách thức thứ 2 là thể chế hệ thống tài chính chưa hoàn thiện, đặc biệt là sự chậm trễ trong việc ban hành khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình kinh doanh mới. Thách thức thứ 3 là thị trường vốn chưa phát huy đúng vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn suốt ba thập niên qua. Thách thức thứ 4 nằm ở rủi ro liên thông gia tăng giữa thị trường tài chính và thị trường bất động sản.
Thách thức thứ 5 là công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính và giáo dục tài chính chưa được chú trọng đúng mức. Thách thức thứ 6 là hạ tầng tài chính còn hạn chế về chuẩn mực báo cáo quốc tế, dịch vụ xếp hạng tín nhiệm và hạ tầng dữ liệu số. Thách thức thứ 7 là hệ số tín nhiệm quốc gia vẫn nằm ở mức đầu cơ. Cuối cùng, thách thức thứ 8 là hiệu quả sử dụng vốn của Việt Nam còn thấp khi hệ số ICOR trung bình 5 năm qua ở mức trên 6 lần, dù đang phấn đấu giảm xuống 4.5 lần nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với mức 3-4 lần của các nước trong giai đoạn tăng trưởng đỉnh cao.
Đột phá thể chế và nguyên tắc cốt lõi để phát triển thị trường tài chính
Để tháo gỡ các điểm nghẽn và phát triển thị trường tài chính bền vững, Chính phủ đã ban hành Đề án 1413 về cải cách toàn diện thị trường tài chính đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và Đề án 1809 về phát triển hệ thống ngân hàng lành mạnh. Trên nền tảng đó, hệ thống giải pháp trọng tâm cần được thực thi kiên định bao gồm việc đẩy nhanh tiến trình hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, ổn định và dễ đoán định; nâng cao năng lực quản lý và giám sát hệ thống tài chính có quy mô gấp 3 lần GDP; đồng thời quyết liệt xử lý các dự án tồn đọng.
Bên cạnh đó, cần rà soát và cơ cấu lại đầu tư công, khắc phục tình trạng 80% vốn đầu tư công hiện tập trung vào hạ tầng để bổ sung nguồn lực cho khoa học công nghệ, y tế, giáo dục và văn hóa. Nền kinh tế cũng cần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát để củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp; tăng cường phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ; hoàn thiện hạ tầng dữ liệu; và thúc đẩy sự phát triển của các quỹ đầu tư tài chính. TS. Cấn Văn Lực nhấn mạnh, nguyên tắc cốt lõi cho sự phát triển của một thị trường tài chính thông minh nằm ở: Minh bạch, Chuyên nghiệp và Vận hành theo cơ chế thị trường.
Cát Lam