Thức ăn nuôi tôm: Nơi phát thải carbon và bài toán chi phí gặp nhau
Thức ăn nuôi tôm: Nơi phát thải carbon và bài toán chi phí gặp nhau
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP, 6/2026), trong ngành tôm Việt, thức ăn chiếm tới 55-65% tổng chi phí sản xuất mỗi vụ nuôi. Nhưng đằng sau khoản chi phí lớn này còn là dấu chân carbon đáng kể, bởi phát thải từ thức ăn không chỉ phát sinh tại nhà máy mà đã hình thành từ quá trình sản xuất nguyên liệu, chế biến, vận chuyển đến khi được sử dụng tại ao nuôi. Nghiên cứu về phát thải của ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu cho thấy các công đoạn liên quan đến thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải của ngành.
Vì sao một bao thức ăn tôm cá lại mang theo nhiều phát thải?
Trong nuôi tôm cá, một chỉ số quen thuộc với người nuôi là hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio), phản ánh lượng thức ăn cần thiết để tạo ra một đơn vị tăng trọng. Chẳng hạn, FCR bằng 1.5 nghĩa là cần khoảng 1.5kg thức ăn để tôm tăng thêm 1kg trọng lượng. FCR càng cao, lượng thức ăn cần sử dụng cho mỗi kg tăng trọng càng lớn; nếu các yếu tố khác không đổi, lượng phát thải gắn với sản xuất và cung ứng thức ăn cũng tăng theo.
Theo Global Seafood Alliance, FCR của các mô hình nuôi tôm và cá nước ấm thường dao động trong khoảng 1.5-2.5, tùy loài và điều kiện nuôi1. Điều này có nghĩa, để tạo ra mỗi kg tôm cá thương phẩm, phía sau lượng thức ăn được sử dụng là cả một chuỗi phát thải từ sản xuất nguyên liệu như đậu nành, ngô, lúa mì, khai thác và chế biến nguyên liệu thủy sản, đến sản xuất viên thức ăn và vận chuyển.
Mức phát thải này lớn đến đâu? Nghiên cứu của MacLeod và cộng sự công bố năm 2020 trên Scientific Reports đã ước tính phát thải khí nhà kính của hoạt động nuôi trồng thủy sản toàn cầu trong năm 2017 ở khoảng 245-263 triệu tấn CO₂ tương đương, tùy phạm vi sản lượng được tính toán2. Đáng chú ý, riêng hoạt động sản xuất nguyên liệu thức ăn có nguồn gốc từ cây trồng như đậu nành, ngô và lúa mì đã chiếm khoảng 39% tổng phát thải. Khi cộng thêm các công đoạn sản xuất nguyên liệu thủy sản, chế biến, phối trộn và vận chuyển thức ăn, các hoạt động liên quan đến thức ăn đóng góp khoảng 57% tổng phát thải được nghiên cứu.
Con số này cho thấy phần lớn dấu chân carbon của nuôi trồng thủy sản không nhất thiết phát sinh trực tiếp tại ao nuôi, mà đã hình thành từ trước trong chuỗi cung ứng đầu vào. Với ngành tôm, vì vậy, kiểm soát phát thải không chỉ nằm ở việc sử dụng năng lượng hay quản lý môi trường ao nuôi, mà còn liên quan đến hiệu quả sử dụng thức ăn, thành phần nguyên liệu và mức phát thải trong quá trình sản xuất thức ăn3.
Vì sao khâu nguyên liệu lại chiếm tỷ trọng phát thải lớn như vậy, trong khi bản thân việc nuôi tôm cá dưới nước có nhiều lợi thế về sinh học so với chăn nuôi trên cạn? Nghiên cứu của MacLeod và cộng sự cho thấy thủy sản nuôi có một số lợi thế tự nhiên về phát thải: chúng không phát sinh methane từ quá trình lên men đường ruột như gia súc nhai lại, có hiệu quả sinh sản cao và nhờ môi trường nước nâng đỡ cơ thể nên tiêu tốn ít năng lượng cho vận động hơn động vật trên cạn. Những lợi thế này giúp hạn chế phát thải trực tiếp từ vật nuôi, nhưng không loại bỏ lượng phát thải hình thành ở thượng nguồn, đặc biệt từ sản xuất thức ăn.
Đáng chú ý, tôm và tôm càng chỉ chiếm khoảng 10% sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu nhưng đóng góp tới 21% tổng phát thải của ngành trong nghiên cứu trên. Nguyên nhân chính là cường độ phát thải tính trên mỗi kg sản phẩm của nhóm này cao hơn mức trung bình, trong đó năng lượng sử dụng cho sục khí và bơm nước là những nguồn phát thải đáng kể tại trang trại. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với Việt Nam khi tôm là một trong những ngành hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực.
Khi giảm phát thải cũng là giảm chi phí
Nếu thức ăn vừa chiếm hơn nửa chi phí sản xuất, vừa là nguồn đóng góp lớn vào dấu chân carbon của nuôi trồng thủy sản, thì cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn trở thành điểm giao trực tiếp giữa hiệu quả kinh tế và môi trường. FCR giảm đồng nghĩa với việc cần ít thức ăn hơn để tạo ra cùng một khối lượng tôm, cá, qua đó giảm chi phí thức ăn và lượng phát thải gắn với sản xuất, chế biến và vận chuyển đầu vào. Với quy mô hàng tấn sản phẩm, một mức cải thiện FCR dù nhỏ cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về lượng thức ăn sử dụng.
Trong báo cáo công bố năm 2019, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) xác định 4 nhóm giải pháp kỹ thuật có thể góp phần giảm phát thải trong nuôi trồng thủy sản, gồm cải thiện giống và di truyền nhằm tạo ra các dòng vật nuôi có hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn; kiểm soát dịch bệnh để giảm hao hụt và lượng thức ăn bị lãng phí; tối ưu hóa dinh dưỡng và phương pháp cho ăn; cùng với phát triển các hệ thống nuôi có tác động môi trường thấp hơn.
Trong đó, dinh dưỡng và quản lý cho ăn là hướng có nhiều tiềm năng cải thiện hiệu quả sử dụng đầu vào, bởi thành phần thức ăn và cách cho ăn tác động trực tiếp đến FCR, lượng chất thải phát sinh cũng như chi phí thức ăn. FAO lưu ý rằng nghiên cứu dinh dưỡng trong nuôi trồng thủy sản vẫn còn dư địa phát triển, khi lĩnh vực này có lịch sử nghiên cứu ngắn hơn chăn nuôi trên cạn và mức độ đầu tư nghiên cứu dinh dưỡng theo từng loài chưa tương đương với các vật nuôi như bò, heo và gia cầm4.
Trên thực tế, xu hướng cải thiện hiệu quả thức ăn đã diễn ra ở nhiều thị trường. Trong công thức thức ăn, ngành đang từng bước giảm phụ thuộc vào bột cá và dầu cá từ nguồn khai thác tự nhiên, đồng thời nghiên cứu và sử dụng thêm các nguồn đạm thay thế như đậu nành, phụ phẩm động vật và vi tảo. Tuy nhiên, hiệu quả dinh dưỡng và dấu chân môi trường của từng nguồn nguyên liệu khác nhau, nên mức độ thay thế phụ thuộc vào loài nuôi, yêu cầu dinh dưỡng và điều kiện sản xuất tại từng khu vực.
Bên cạnh đó, công nghệ quản lý cho ăn được ứng dụng ngày càng rộng rãi, từ cảm biến theo dõi hoạt động bắt mồi và lượng thức ăn còn lại đến hệ thống cho ăn tự động điều chỉnh theo nhu cầu thực tế của tôm cá. Việc kiểm soát lượng thức ăn xuống ao giúp hạn chế dư thừa, giảm chi phí và lượng chất hữu cơ đi vào hệ thống nuôi, góp phần hạn chế phát thải từ quá trình phân hủy chất thải.
Do dữ liệu công khai và được xác thực độc lập về mức giảm phát thải cụ thể của từng doanh nghiệp thức ăn trên thế giới còn hạn chế, các thông tin trên nên được hiểu là xu hướng và giải pháp chung của ngành, thay vì xem là những mức giảm phát thải đã được kiểm chứng ở cấp độ từng doanh nghiệp.
Thức ăn tăng giá, người nuôi tôm chịu thêm áp lực
Đối với Việt Nam, tôm là ngành hàng xuất khẩu thủy sản lớn nhất, đạt kim ngạch kỷ lục 4.6 tỷ USD năm 2025, tăng 19% so với năm 2024 và chiếm khoảng 41% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản cả nước, theo VASEP (1/2026). Trong cơ cấu chi phí, thức ăn cũng là khoản mục lớn nhất, chiếm 55-65% tổng chi phí một vụ nuôi tôm.
Áp lực này càng rõ hơn trong năm 2026 khi giá thức ăn tôm trong nước đã ba lần điều chỉnh tăng từ đầu năm đến giữa tháng 6, mỗi lần 1,200-1,500 đồng/kg. Trong khi đó, giá tôm nguyên liệu trong nước chưa hình thành xu hướng tăng tương ứng, khiến chi phí đầu vào tăng nhanh hơn khả năng cải thiện doanh thu của người nuôi, gây sức ép lên biên lợi nhuận và năng lực cạnh tranh của toàn chuỗi xuất khẩu5.
Về quy mô ngành, theo báo cáo tại Hội nghị quản lý thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản năm 2025 do Cục Thủy sản và Kiểm ngư tổ chức cuối tháng 11/2025, cả nước có 155 cơ sở sản xuất thức ăn hỗn hợp, 419 cơ sở sản xuất thức ăn bổ sung, 174 cơ sở sản xuất nguyên liệu thức ăn và 12 cơ sở sản xuất thức ăn tươi sống6.
Riêng thức ăn hỗn hợp cho tôm có công suất thiết kế 2.31 triệu tấn/năm, trong khi sản lượng 10 tháng đầu năm 2025 đạt 1.2 triệu tấn, tương đương 52% công suất thiết kế. Khoảng cách này cho thấy công suất ngành còn khá lớn so với sản lượng thực tế.
Ở đầu vào, ngành vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, khiến biến động giá nguyên liệu thế giới có thể truyền dẫn vào giá thức ăn trong nước. Theo số liệu thương mại năm 2025 của Tổng cục Hải quan được VASEP dẫn lại, Việt Nam chi hơn 4.58 tỷ USD nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu. Argentina là nguồn cung lớn nhất với 1.68 tỷ USD, chiếm 36.6% tổng kim ngạch; tiếp đến là Hoa Kỳ với 859 triệu USD, tương đương 18.8%7.
Ở khía cạnh chứng nhận bền vững, Việt Nam hiện có số lượng trại nuôi tôm đạt chứng nhận ASC (Aquaculture Stewardship Council) lớn nhất thế giới. Theo thông tin từ đại diện ASC khu vực Đông Nam Á công bố tại một sự kiện ngành hàng giữa năm 2025, tính đến năm 2024, toàn cầu có 733 trại nuôi tôm đạt chứng nhận ASC tại 23 quốc gia, trong đó Việt Nam có 321 trại, chiếm gần 44% tổng số8.
Với cá tra, theo VASEP, toàn bộ sản lượng cá tra đạt chứng nhận ASC trên thế giới hiện đều đến từ Việt Nam. Những số liệu này cho thấy doanh nghiệp và người nuôi Việt Nam đã có mức độ tham gia đáng kể vào các hệ thống chứng nhận nuôi trồng thủy sản bền vững quốc tế. Tuy nhiên, số lượng trại được chứng nhận mới phản ánh một bộ phận của ngành, chưa thể đại diện cho toàn bộ diện tích và sản lượng nuôi trồng thủy sản của Việt Nam9.
Nhìn lại mối liên hệ giữa FCR, chi phí và phát thải ở phần đầu bài, điều này không còn mang tính lý thuyết khi đặt vào thực tế ngành tôm Việt Nam. Thức ăn chiếm hơn một nửa chi phí sản xuất và giá thức ăn liên tục tăng trong khi giá tôm nguyên liệu chưa tăng tương ứng. Cùng lúc, phần lớn phát thải trong chuỗi nuôi trồng thủy sản được các nghiên cứu quốc tế xác định nằm ở thượng nguồn, nơi sản xuất và cung ứng thức ăn. Với mức độ phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu nhập khẩu, biến động giá nguyên liệu vì vậy tác động đồng thời đến cả chi phí sản xuất và dấu chân carbon của ngành.
Ở khía cạnh bền vững, số lượng trại tôm đạt chứng nhận ASC và sản lượng cá tra đạt chuẩn ASC cho thấy ngành đang dần tiếp cận các tiêu chuẩn nuôi trồng quốc tế. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra song song với ngành thức ăn còn dư công suất lớn và phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Điều đó cho thấy mức độ chuyển đổi giữa các khâu trong chuỗi giá trị chưa đồng đều: tiêu chuẩn sản xuất tại một số vùng nuôi đã được nâng lên, trong khi bài toán hiệu quả sử dụng thức ăn, nguồn nguyên liệu và chi phí đầu vào vẫn còn nhiều dư địa cải thiện.
1. https://www.globalseafood.org/advocate/feed-efficiency-indicators-for-responsible-aquaculture/
2. https://www.nature.com/articles/s41598-020-68231-8
3. https://www.globalseafood.org/advocate/quantifying-greenhouse-gas-emissions-from-global-aquaculture/
4. https://openknowledge.fao.org/server/api/core/bitstreams/5665da8b-0f77-4c2a-b987-1057d545e6ed/content
5. https://vasep.com.vn/amp/gia-thuc-an-tom-tang-ap-luc-chi-phi-va-yeu-cau-nang-cao-hieu-qua-san-xuat-trong-toan-chuoi-37104.html
6. https://tepbac.com/tin-tuc/full/van-de-thuc-an-va-san-pham-xu-ly-moi-truong-nuoi-trong-thuy-san-38605.html
7. https://tepbac.com/tin-tuc/full/ai-dang-quyet-dinh-gia-thuc-an-thuy-san-tai-viet-nam-38994.html
8. https://khoathuysan.vnua.edu.vn/chung-nhan-asc-co-hoi-nang-tam-thuy-san-viet-nam.html
9. https://baoangiang.com.vn/ca-tra-viet-nam-dap-ung-tieu-chuan-khat-khe-a461281.html
Nguyễn Nhiều Lộc