Phát triển Trung tâm Fintech tại VIFC-HCMC: Sandbox không phải đích đến, hệ sinh thái mới là cuộc chơi

20 giờ trước

Phát triển Trung tâm Fintech tại VIFC-HCMC: Sandbox không phải đích đến, hệ sinh thái mới là cuộc chơi

Việt Nam đã đi qua giai đoạn tranh luận “có nên thử nghiệm Fintech hay không”. Với Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM (VIFC-HCMC), Fintech, tài sản số và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đã được đặt vào khung phát triển chính thức. Vấn đề hiện nay không còn là có sandbox hay không, mà là sandbox được thiết kế thế nào để tạo ra doanh nghiệp, sản phẩm và thị trường có khả năng tồn tại sau thử nghiệm.

Kinh nghiệm từ Dubai, Abu Dhabi, Astana và Bahrain cho thấy một Trung tâm Fintech thành công không thể được xây dựng chỉ bằng một chương trình hỗ trợ khởi nghiệp hay một giấy phép thử nghiệm đơn lẻ, mà cần cả một “hệ điều hành” gồm pháp lý, giám sát, hạ tầng, vốn, nhân lực và kết nối quốc tế.

1. Việt Nam đã có điểm xuất phát, nhưng cuộc chơi thực sự mới bắt đầu

Đến năm 2026, câu chuyện Fintech tại Việt Nam đã bước sang một giai đoạn khác. Nghị quyết 222/2025/QH15 đã tạo nền tảng pháp lý cho Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam theo mô hình “một trung tâm, hai địa điểm” tại TP.HCM và Đà Nẵng. Fintech và tài sản số được đặt trực tiếp trong phạm vi phát triển của trung tâm, bên cạnh các hoạt động ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, hàng hóa và các dịch vụ tài chính mới.

Sau đó, chuỗi nghị định triển khai đã từng bước hình thành cấu trúc vận hành, quản lý, giám sát, ngoại hối, phòng chống rửa tiền, trọng tài và các cơ chế hỗ trợ liên quan. VIFC-HCMC chính thức vận hành từ tháng 2/2026 và Trung tâm Fintech (Fintech Hub) được định vị xoay quanh các hướng như thanh toán xuyên biên giới, blockchain, AI trong tài chính và tài sản số thông qua sandbox.

Điều này tạo ra một thay đổi quan trọng về tư duy chính sách. Trước đây, câu hỏi thường là Việt Nam có nên cho phép thử nghiệm những mô hình tài chính mới hay không. Hiện nay, câu hỏi đã chuyển thành: thử nghiệm theo khuôn khổ nào, cơ quan nào chịu trách nhiệm, rủi ro được giám sát ra sao và sau thử nghiệm doanh nghiệp sẽ đi đâu?

Việt Nam cũng không xuất phát từ con số không về thị trường. Đến cuối năm 2025, gần 89% người từ 15 tuổi trở lên đã có tài khoản giao dịch tại ngân hàng hoặc tổ chức được phép; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt vượt 28 lần GDP. Trong tám tháng đầu năm 2026, số lượng giao dịch không tiền mặt tiếp tục tăng mạnh.

Đáng chú ý hơn đối với một trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam đã có hạ tầng QR xuyên biên giới kết nối với nhiều nền kinh tế trong khu vực và châu Á.

Đây là lợi thế rất khác so với một trung tâm tài chính được xây dựng hoàn toàn từ nền tảng mới. VIFC-HCMC không cần tạo thói quen thanh toán số từ đầu. Thay vào đó, trung tâm có thể tiến lên những lớp giá trị cao hơn như thanh toán giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) xuyên biên giới, quản trị dòng tiền, tài trợ thương mại, thanh toán có thể lập trình, dịch vụ tài sản số hay các giải pháp hỗ trợ tuân thủ dựa trên dữ liệu.

Song song với VIFC, Việt Nam đã có Nghị định 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, tập trung vào các lĩnh vực như chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và cho vay ngang hàng.

Vì vậy, sandbox tại VIFC-HCMC không nên đơn giản lặp lại một cơ chế đã tồn tại ở quy mô quốc gia. Giá trị gia tăng của VIFC nằm ở những bài toán mà sandbox hiện hữu chưa được thiết kế để giải quyết: giao dịch xuyên biên giới, sự giao thoa giữa ngân hàng – chứng khoán - bảo hiểm - tài sản số, mã hóa tài sản, hạ tầng thị trường, sự tham gia của các định chế quốc tế và các sản phẩm phục vụ thị trường vốn.

Đây cũng là lý do Fintech và sandbox Fintech có tính cấp thiết đối với VIFC-HCMC.

Trong một trung tâm tài chính quốc tế, đổi mới công nghệ không chỉ là câu chuyện của các doanh nghiệp khởi nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ giao dịch, chi phí trung gian, khả năng kết nối quốc tế, hiệu quả quản trị rủi ro và năng lực tạo ra các sản phẩm tài chính mới.

Nếu được thiết kế đúng, Fintech có thể trở thành một kênh quan trọng để nâng năng suất của chính hệ thống tài chính: giảm thời gian xử lý, tự động hóa tuân thủ, cải thiện khai thác dữ liệu và rút ngắn khoảng thời gian từ khi xuất hiện nhu cầu thị trường đến khi một sản phẩm tài chính mới được đưa vào sử dụng.

Đối với một trung tâm tài chính mới, đây còn là cơ hội để rút ngắn khoảng cách cạnh tranh. Thay vì cạnh tranh với Singapore, Hong Kong hay Dubai bằng quy mô thị trường đã được tích lũy hàng chục năm, VIFC-HCMC có thể cạnh tranh bằng tốc độ đổi mới và khả năng đưa những mô hình mới vào hoạt động một cách an toàn.

Ngược lại, nếu sandbox chỉ dừng ở cuộc thi khởi nghiệp, không gian làm việc chung hay một số thử nghiệm mang tính trình diễn mà không có con đường rõ ràng để đi ra thị trường, nó sẽ tạo thêm thủ tục thay vì tạo thêm năng suất.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam lúc này không phải là “đã có Trung tâm Fintech hay chưa”, mà là Trung tâm Fintech đó có thực sự tạo được một hệ sinh thái đủ sức cạnh tranh hay không.

2. Thách thức lớn nhất không phải thiếu ý tưởng, mà là thiếu một hệ sinh thái vận hành đồng bộ

Thách thức đầu tiên là ranh giới pháp lý và quản lý.

Một sản phẩm Fintech hiện đại có thể đồng thời sử dụng tài khoản ngân hàng, tài sản số, hợp đồng thông minh, chứng khoán hóa dòng tiền, dữ liệu xuyên biên giới và nền tảng điện toán đám mây quốc tế. Khi đó, chỉ một câu hỏi “đây là sản phẩm gì?” cũng có thể liên quan tới nhiều lớp pháp lý và nhiều cơ quan quản lý.

Nghị quyết 222 đã mở một không gian pháp lý tương đối rộng cho VIFC, trong khi Nghị định 94 về sandbox ngân hàng vẫn tồn tại song song. Điều này có thể tạo ra sự chồng lấn về phạm vi quản lý (dual regulatory perimeter): Cùng một doanh nghiệp có thể không biết hoạt động nào thuộc sandbox quốc gia, hoạt động nào thuộc VIFC và trường hợp nào cần sự đồng thuận của nhiều cơ quan.

Nếu không có một bản đồ phân định rõ ràng, doanh nghiệp sẽ phải đi qua nhiều cửa để hỏi cùng một vấn đề, còn các cơ quan quản lý có thể cùng quan tâm nhưng không ai thật sự chịu trách nhiệm cuối cùng.

Đây là điểm VIFC-HCMC cần làm tốt hơn các sandbox truyền thống: một hồ sơ, một đầu mối và một quy trình phối hợp liên ngành rõ ràng.

Thách thức thứ hai là hạ tầng kỹ thuật cho thử nghiệm và giám sát.

Sandbox tài chính không thể chỉ là một bộ hồ sơ giấy. Khi sản phẩm liên quan tới thanh toán, API, blockchain, AI hay tài sản số, cơ quan quản lý phải có khả năng theo dõi được giao dịch, mức độ rủi ro, sự cố, khiếu nại, dấu hiệu gian lận và những thay đổi quan trọng của mô hình gần với thời gian thực.

Nếu không có cổng dữ liệu, API phục vụ giám sát, môi trường dữ liệu mô phỏng, công cụ giả lập thanh toán, mạng blockchain thử nghiệm hay cơ chế theo dõi mô hình AI, việc “thử nghiệm có kiểm soát” rất dễ trở thành kiểm soát chủ yếu trên giấy tờ.

Việt Nam đã có nền tảng thanh toán số, xác thực sinh trắc học và hạ tầng số tương đối tốt. Tuy nhiên, báo cáo nền cho thấy vẫn chưa có đầy đủ thông tin công khai về những cấu phần dành riêng cho VIFC như dự phòng hạ tầng tại nhiều địa điểm, khả năng phục hồi sau sự cố, độ trễ khi kết nối với các trung tâm tài chính quốc tế hay hạ tầng công nghệ dùng chung phục vụ giám sát. Chính VIFC cũng đang trong quá trình hoàn thiện hạ tầng CNTT và giám sát dùng chung.

Vì vậy, hạ tầng sandbox phải được xem là một phần của chính sách quản lý, chứ không đơn thuần là một dự án công nghệ thông tin hỗ trợ.

Thách thức thứ ba là nguồn nhân lực chuyên môn.

Hệ sinh thái Fintech cần nhiều hơn các kỹ sư phần mềm. Những năng lực khó tìm hơn bao gồm giám sát tài sản số, kiểm toán hợp đồng thông minh, an ninh blockchain, quản trị rủi ro mô hình AI, hạ tầng thị trường tài chính, phân tích phòng chống rửa tiền, an ninh điện toán đám mây, bảo vệ dữ liệu, luật phái sinh và giải quyết tranh chấp tài chính quốc tế.

VIFC-HCMC đã bắt đầu xây dựng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo và hợp tác với các tổ chức nghề nghiệp. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra rằng chưa có một bản kiểm kê năng lực nhân sự chuyên môn đáng tin cậy về số lượng chuyên gia thực sự sẵn có cho những kỹ năng chuyên sâu nói trên.

Nếu thiếu năng lực ở cả phía doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý, sandbox có thể rơi vào hai thái cực: Quản quá chặt vì không hiểu công nghệ, hoặc nới quá rộng vì không đủ khả năng đánh giá rủi ro.

Thách thức thứ tư nằm ở nhu cầu thực tế của thị trường.

Nhiều chương trình Fintech thất bại không phải vì thiếu doanh nghiệp khởi nghiệp, mà bởi doanh nghiệp không có khách hàng tổ chức để thử nghiệm và thương mại hóa sản phẩm.

Một giải pháp công nghệ phục vụ quản lý và tuân thủ (RegTech) không có ngân hàng hoặc công ty chứng khoán làm đối tác thử nghiệm sẽ khó chứng minh giá trị. Một giải pháp tài trợ thương mại số không có doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ngân hàng và doanh nghiệp logistics tham gia sẽ chỉ dừng ở mức trình diễn. Một mô hình mã hóa tài sản không có đơn vị lưu ký, xác minh tài sản, nhà đầu tư chuyên nghiệp và hạ tầng thanh toán thì khó vượt ra khỏi thử nghiệm kỹ thuật.

Vì vậy, Trung tâm Fintech phải tạo thị trường cho đổi mới, chứ không chỉ tạo không gian cho doanh nghiệp khởi nghiệp.

Các ngân hàng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp lớn, hãng công nghệ và nhà đầu tư phải được kéo vào hệ sinh thái với vai trò đối tác cùng thiết kế, khách hàng đầu tiên và nguồn vốn cho những sản phẩm thành công.

Cuối cùng là bài toán thường bị xem nhẹ nhất: Đường ra khỏi sandbox.

Nếu doanh nghiệp thử nghiệm thành công nhưng vẫn không biết phải xin giấy phép nào, chỉ được hoạt động trong VIFC hay có thể mở rộng ra thị trường Việt Nam, hoặc phải quay lại từ đầu với một cơ quan khác, sandbox không làm giảm bất định mà chỉ trì hoãn bất định.

Ngược lại, nếu sản phẩm thất bại nhưng không có cơ chế đóng thử nghiệm, bảo vệ khách hàng và rút khỏi thị trường có trật tự, rủi ro sẽ tích tụ.

Một sandbox tốt vì vậy phải được thiết kế ngay từ ngày đầu cho cả hai khả năng: chuyển sang giấy phép chính thức hoặc kết thúc thử nghiệm một cách an toàn.

Sandbox không phải là vùng miễn trừ pháp luật. Đó là quyền thử nghiệm có điều kiện, có thời hạn và có giới hạn, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp cùng học hỏi nhanh hơn.

3. Những mô hình xây dựng từ nền tảng mới: Sandbox không bao giờ đứng một mình

Dubai/DIFC là trường hợp tham chiếu đặc biệt phù hợp với VIFC-HCMC vì Dubai không đơn thuần bổ sung một sandbox vào một trung tâm tài chính đã trưởng thành. Họ từng phải xây dựng cả một hệ thống tài chính quốc tế từ nền tảng thể chế mới.

Điểm đáng chú ý là Dubai không bắt đầu bằng sandbox Fintech.

DIFC được xây dựng từ năm 2004 với một cấu trúc thể chế riêng. Cơ quan DIFC (DIFC Authority) phụ trách chiến lược và phát triển hệ sinh thái; Cơ quan Dịch vụ Tài chính Dubai (Dubai Financial Services Authority - DFSA) là cơ quan quản lý tài chính độc lập; trong khi Tòa án DIFC (DIFC Courts) cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự và thương mại dựa trên các nguyên tắc thông luật (Common law).

Nói cách khác, trước khi nói tới FinTech, Dubai tạo ra ba sự chắc chắn căn bản: sự chắc chắn về pháp lý (legal certainty), sự chắc chắn về quản lý (regulatory certainty) và sự chắc chắn về giải quyết tranh chấp (dispute-resolution certainty).

Sandbox đến sau những nền tảng đó.

Năm 2017, DFSA mới triển khai Giấy phép Thử nghiệm Đổi mới (Innovation Testing Licence - ITL), một dạng giấy phép dịch vụ tài chính có giới hạn cho phép doanh nghiệp thử nghiệm trong phạm vi cụ thể.

Doanh nghiệp phải có kế hoạch thử nghiệm, giới hạn khách hàng hoặc giá trị giao dịch và chịu sự giám sát trực tiếp. Sau thời gian thử nghiệm, doanh nghiệp phải chuyển sang giấy phép đầy đủ hoặc ngừng cung cấp hoạt động tài chính được quản lý.

Cùng thời kỳ đó, DIFC triển khai Fintech Hive nhằm kết nối các doanh nghiệp đổi mới với ngân hàng, công ty bảo hiểm, mạng lưới thanh toán và nhà đầu tư.

Sự phân tách này rất quan trọng.

Trung tâm đổi mới tạo nguồn doanh nghiệp và cơ hội hợp tác; cơ quan quản lý quyết định doanh nghiệp nào được phép cung cấp dịch vụ tài chính.

Trung tâm đổi mới có thể giúp doanh nghiệp tìm khách hàng, thực hiện thử nghiệm minh chứng khả năng ứng dụng (Proof of Concept - PoC) và gọi vốn, nhưng quyền cho phép giao dịch thật vẫn thuộc cơ quan quản lý.

Hai hệ thống được kết nối chặt chẽ, nhưng không nhập làm một.

Thành công của DIFC về sau cũng không đến từ ITL đơn lẻ. Dubai tiếp tục xây dựng quỹ đầu tư để kích hoạt vốn tư nhân, đưa ngân hàng và tập đoàn lớn vào các chương trình thử nghiệm, mở rộng DIFC Academy, xây dựng khung bảo vệ dữ liệu và từng bước chuyển những lĩnh vực đã trưởng thành từ sandbox sang quy định chính thức về tài sản số.

Đây có lẽ là bài học quan trọng nhất của Dubai: Sandbox không tạo ra hệ sinh thái; chính hệ sinh thái làm cho sandbox có giá trị.

Abu Dhabi Global Market (ADGM) cung cấp một bài học khác. Phòng thử nghiệm quản lý RegLab của ADGM cho phép điều chỉnh giới hạn thử nghiệm và yêu cầu quản lý theo từng mô hình kinh doanh và mức độ rủi ro.

Cách tiếp cận này hợp lý bởi một ứng dụng AI hỗ trợ tuân thủ nội bộ không thể bị quản lý giống một nền tảng lưu ký tài sản số; một thử nghiệm thanh toán nhỏ cũng không thể áp cùng bộ giới hạn với hạ tầng giao dịch tài sản được mã hóa.

Trung tâm Tài chính Quốc tế Astana (AIFC) tại Kazakhstan lại cho thấy giá trị của việc đặt cơ quan quản lý, tòa án/trọng tài, sàn giao dịch và phòng thử nghiệm Fintech trong cùng một kiến trúc trung tâm tài chính quốc tế.

Nhưng AIFC cũng mang đến một bài học theo chiều ngược lại. Khi quy trình trao đổi trước khi nộp hồ sơ và quy trình xét duyệt trở nên quá dài, chính cơ quan quản lý đã phải đơn giản hóa thủ tục.

Sandbox không thể trở thành quá trình “cấp phép đầy đủ trước khi được thử nghiệm”.

Bahrain đặc biệt đáng tham khảo về hạ tầng kỹ thuật. Ngân hàng Trung ương Bahrain không chỉ xây dựng sandbox quản lý mà còn phát triển FinHub973, một môi trường số kết nối thử nghiệm kỹ thuật, API, ngân hàng và cơ quan quản lý.

Với VIFC-HCMC, đây là bài học rất thực tế: muốn thử blockchain, AI, API hay thanh toán xuyên biên giới thì phải có môi trường dữ liệu và hạ tầng thử nghiệm tích hợp chung, nếu không sandbox rất dễ biến thành quy trình xét hồ sơ.

Singapore không phải một trung tâm tài chính được xây dựng từ nền tảng mới, nhưng vẫn là mô hình tham khảo quan trọng về cách phân loại sandbox.

Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) phát triển nhiều luồng thử nghiệm khác nhau, trong đó có cơ chế nhanh dành cho một số hoạt động có rủi ro thấp.

Thông điệp ở đây rất rõ: Không phải hồ sơ nào cũng cần trải qua cùng một quy trình xét duyệt dài và phức tạp.

Nhìn tổng thể, các mô hình quốc tế thành công cho thấy một công thức tương đối nhất quán.

Trước hết là nền pháp lý rõ ràng và cơ quan quản lý có năng lực. Sau đó là sandbox có giới hạn và có con đường đi ra thị trường. Bao quanh sandbox phải là trung tâm đổi mới, nguồn vốn, khách hàng tổ chức, hạ tầng thử nghiệm, nhân lực, cơ chế giải quyết tranh chấp và kết nối quốc tế.

Chính tổ hợp này tạo nên hệ sinh thái Fintech, chứ không phải số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp được nhận vào một chương trình.

4. Bài học cho VIFC-HCMC: Xây “hệ điều hành” cho Fintech, không chỉ xây một sandbox

Bài học đầu tiên là VIFC-HCMC cần coi sandbox như một phần của “hệ điều hành quản lý” (regulatory operating system).

Một doanh nghiệp phải biết mình đang thử nghiệm hoạt động nào, được điều chỉnh yêu cầu nào, giới hạn tới đâu, ai giám sát và sau khi hoàn tất thử nghiệm sẽ chuyển sang loại giấy phép nào.

Điều này đặc biệt quan trọng khi VIFC và sandbox ngân hàng quốc gia cùng tồn tại.

Nếu không có một ma trận phân định rõ hoạt động nào do VIFC làm đầu mối, hoạt động nào do Ngân hàng Nhà nước hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành phụ trách và trường hợp nào cần phối hợp, lợi thế “một cửa” của trung tâm sẽ bị mất.

Bài học thứ hai là tách rõ Trung tâm Fintech và cơ quan quản lý.

Trung tâm Fintech có thể tìm kiếm doanh nghiệp khởi nghiệp, tổ chức chương trình tăng tốc, ngày kết nối nhà đầu tư, kết nối doanh nghiệp lớn, cung cấp phòng thử nghiệm và hỗ trợ PoC.

Nhưng quyết định cho phép một mô hình được giao dịch thật dưới các điều kiện nới lỏng phải thuộc về cơ quan có thẩm quyền quản lý.

Nếu đơn vị có chỉ tiêu thu hút càng nhiều doanh nghiệp càng tốt đồng thời cũng là đơn vị quyết định mức rủi ro được phép, xung đột mục tiêu rất dễ xuất hiện. DIFC đã duy trì tương đối rõ ranh giới giữa Trung tâm Đổi mới và sandbox có cấp phép của DFSA.

Bài học thứ ba là sandbox phải được phân tầng theo mức độ rủi ro.

VIFC-HCMC không nên áp dụng một quy trình duy nhất cho mọi loại hình Fintech.

Những trường hợp có rủi ro thấp như công nghệ phục vụ quản lý và tuân thủ nội bộ, API đã có tiền lệ rõ hoặc AI hỗ trợ nghiệp vụ có thể đi theo luồng xét duyệt nhanh.

Những mô hình có giao dịch thật với khách hàng, thanh toán, tài chính mở (Open Finance) hoặc mã hóa tài sản nên đi qua sandbox tiêu chuẩn.

Các mô hình như hạ tầng tài sản số, lưu ký tài sản số, thanh toán xuyên biên giới quy mô lớn hay sản phẩm có mức độ liên kết cao với hệ thống tài chính cần một cơ chế giám sát nâng cao.

Bài học thứ tư là phải chọn đúng thứ tự ưu tiên.

Trong giai đoạn đầu, VIFC-HCMC nên xuất phát từ những bài toán đã có hạ tầng và nhu cầu thực tế: thanh toán xuyên biên giới; số hóa tài trợ thương mại và thư tín dụng thông minh; API mở và tài chính mở trong phạm vi phù hợp; công nghệ quản lý và tuân thủ; AI phục vụ phòng chống rửa tiền, chống gian lận và báo cáo.

Sau đó mới mở rộng sang mã hóa trái phiếu, chứng chỉ quỹ, khoản phải thu hoặc các tài sản thực khác, trước hết dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp và tổ chức.

Các mô hình ngân hàng tài sản số hoặc dịch vụ tiền mã hóa bán lẻ quy mô lớn chỉ nên được triển khai sau khi năng lực giám sát, lưu ký, quản trị rủi ro và xử lý sự cố đã được kiểm chứng. Đây cũng là thứ tự triển khai được đề xuất trong báo cáo nền.

Bài học thứ năm là xây dựng hạ tầng giám sát cùng lúc với hạ tầng đổi mới.

VIFC cần một lớp công nghệ dùng chung gồm cổng tiếp nhận hồ sơ, cổng API bảo mật, môi trường dữ liệu mô phỏng, công cụ thử nghiệm định danh khách hàng, hệ thống giả lập thanh toán, mạng blockchain thử nghiệm, kho hợp đồng thông minh, danh mục quản lý các mô hình AI, hệ thống báo cáo sự cố và bảng điều khiển dành cho cơ quan quản lý.

Điều quan trọng không phải là chọn blockchain nào hay nhà cung cấp điện toán đám mây nào.

Điều quan trọng hơn là xây dựng được khả năng quan sát và giám sát hệ thống (observability): cơ quan quản lý phải nhìn thấy mức độ phơi nhiễm rủi ro, tốc độ giao dịch, mức độ tập trung, giao dịch thất bại, khiếu nại, cảnh báo phòng chống rửa tiền và sự cố công nghệ trước khi cho phép doanh nghiệp mở rộng giới hạn thử nghiệm.

Bài học thứ sáu là kéo thị trường vào sandbox.

Mỗi hồ sơ tốt nên xuất phát từ một bài toán thực tế của thị trường hoặc có một đối tác cùng thiết kế.

Các ngân hàng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp logistics, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhà cung cấp hạ tầng phải tham gia như bên đặt bài toán, cùng thử nghiệm và sẵn sàng mua sản phẩm nếu PoC thành công.

Nguồn vốn nhà nước, nếu được sử dụng, nên đóng vai trò vốn xúc tác (catalytic capital): hỗ trợ chi phí kiểm toán an ninh, tư vấn pháp lý, hạ tầng thử nghiệm hoặc đồng tài trợ PoC, thay vì tài trợ chung cho doanh nghiệp chỉ vì doanh nghiệp được nhận vào sandbox.

Bài học thứ bảy là đo lường “đổi mới an toàn”, không đo số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp.

Một sandbox tốt không nhất thiết phải có tỷ lệ chuyển sang cấp phép chính thức 100%. Thất bại có kiểm soát cũng tạo ra thông tin chính sách có giá trị.

Các chỉ tiêu nên tập trung vào thời gian ra quyết định, số thử nghiệm có dữ liệu giám sát đầy đủ, số sản phẩm chuyển sang giấy phép hoặc khung pháp lý chính thức, số PoC trở thành hợp đồng thương mại, lượng vốn tư nhân được huy động và số thay đổi chính sách hình thành từ bằng chứng thu được qua sandbox.

Báo cáo nền cũng lưu ý rằng nếu tỷ lệ “tốt nghiệp” quá cao, có thể sandbox chỉ lựa chọn những mô hình gần như chắc chắn được cấp phép. Ngược lại, tỷ lệ quá thấp có thể phản ánh chất lượng sàng lọc hoặc cơ chế hỗ trợ chưa tốt.

Cuối cùng, VIFC-HCMC nên bắt đầu với quy mô hẹp nhưng thiết kế ngay từ đầu cho khả năng mở rộng.

Đợt thử nghiệm đầu tiên không cần quá đông.

Điều cần chứng minh là trung tâm có thể đưa một vài trường hợp đi trọn vòng đời: từ trao đổi trước hồ sơ, xác định ranh giới pháp lý, cấp quyền thử nghiệm, giám sát giao dịch thật, xử lý sự cố, cho tới quyết định cấp phép hoặc kết thúc hoạt động.

Sau mỗi thử nghiệm, điều quan trọng không chỉ là doanh nghiệp có thành công hay không, mà còn là cơ quan quản lý đã học được gì: quy định nào hoạt động, quy định nào cần sửa, biện pháp kiểm soát nào chưa đủ và sản phẩm nào đã đủ trưởng thành để chuyển sang khung pháp lý chính thức.

Đây mới là giá trị dài hạn của sandbox.

Khi chu trình đó vận hành trơn tru, VIFC mới nên mở rộng quy mô và tiến tới thử nghiệm chung xuyên biên giới (joint testing) với những trung tâm tài chính quốc tế khác. Báo cáo gốc cũng định hướng giai đoạn sau có thể phát triển các cơ chế giới thiệu hồ sơ giữa các cơ quan quản lý và thử nghiệm xuyên biên giới đối với một số nhóm sản phẩm.

Sandbox cần trở thành “cỗ máy tạo luật”, không phải sân chơi trình diễn

VIFC-HCMC có một lợi thế hiếm có: Việt Nam không phải xây thị trường số từ con số không, nhưng lại có cơ hội thiết kế một khuôn khổ thể chế mới cho những hoạt động tài chính mà hệ thống truyền thống chưa bao quát đầy đủ.

Điều đó tạo ra không gian cho một Trung tâm Fintech có tham vọng cao hơn một chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp.

Tuy nhiên, kinh nghiệm từ Dubai, Abu Dhabi, Astana hay Bahrain cho thấy không có đường tắt.

Sandbox không thể thay thế pháp luật, không thể thay thế một cơ quan giám sát có năng lực và càng không thể tự tạo ra khách hàng, vốn hay nhân lực.

Sandbox chỉ phát huy tác dụng khi nằm trong một hệ sinh thái có khả năng biến thử nghiệm thành hoạt động được cấp phép, giám sát được và mở rộng được.

Vì vậy, mục tiêu của VIFC-HCMC không nên là “có một sandbox giống Dubai”, mà là xây dựng được một hệ điều hành tài chính có khả năng học nhanh từ đổi mới.

Nếu làm được điều đó, sandbox sẽ không chỉ là nơi doanh nghiệp thử sản phẩm. Nó trở thành cơ chế để Việt Nam thử nghiệm chính sách một cách có kiểm soát, rút ngắn chu kỳ xây dựng quy định, nâng năng suất của hệ thống tài chính và tạo ra những năng lực cạnh tranh mới cho một trung tâm tài chính quốc tế đang ở giai đoạn định hình.

Thước đo cuối cùng không phải là có bao nhiêu doanh nghiệp bước vào Trung tâm Fintech, mà là có bao nhiêu sản phẩm tốt bước ra được thị trường, có bao nhiêu rủi ro được nhận diện trước khi mở rộng, và VIFC-HCMC có thể biến đổi mới công nghệ thành niềm tin thể chế nhanh đến mức nào.

PGS.TS Ngô Minh Vũ - Giám đốc chương trình đào tạo TTCK, Trường Kinh Doanh - UEH

FILI