Ngân hàng nhỏ nhất nước Mỹ trả giá đầu tiên cho chu kỳ tăng lãi suất mới

17 giờ trước

Ngân hàng nhỏ nhất nước Mỹ trả giá đầu tiên cho chu kỳ tăng lãi suất mới

Nano Banc trở thành ngân hàng thứ sáu tại Mỹ phá sản trong năm 2026, đưa số vụ đổ vỡ lên mức cao nhất kể từ năm 2017.

Dưới áp lực lãi suất quay đầu tăng, mô hình cho vay tập trung vào bất động sản thương mại không còn đủ vốn đệm khi giá trị tài sản thế chấp sụt giảm. Sự cố này báo hiệu áp lực sẽ còn lan rộng khi khối nợ bất động sản thương mại đáo hạn trong năm 2026-2027 buộc phải tái cấp vốn ở mặt bằng lãi suất cao hơn.

Cuối tháng 9/2026, Sở Bảo vệ Tài chính và Đổi mới California đóng cửa Nano Banc tại Irvine và chỉ định Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ (FDIC) làm bên tiếp nhận. Tại thời điểm 30/06/2026, ngân hàng này báo cáo tổng tài sản 736 triệu USD và tổng tiền gửi 686 triệu USD. Quy mô đó vẫn đủ để Nano Banc trở thành vụ đổ vỡ lớn nhất năm, gấp hơn hai lần mức 288 triệu USD của ngân hàng lớn thứ hai phá sản trong năm 2026.

Sunwest Bank - một ngân hàng tại Sandy, bang Utah, đã sáu lần được FDIC chọn làm bên mua lại tài sản ngân hàng đổ vỡ - là bên tiếp nhận gần như toàn bộ tiền gửi và mua khoảng 476 triệu USD tài sản, trong khi FDIC giữ lại khoảng 260 triệu USD tài sản để xử lý sau. FDIC ước tính sơ bộ vụ đổ vỡ khiến Quỹ Bảo hiểm Tiền gửi (DIF) tốn khoảng 114 triệu USD.

Mức thiệt hại 114 triệu USD đồng nghĩa khoảng 15.5% tổng tài sản của Nano Banc đã “bốc hơi” sau khi trừ phần bên mua chấp nhận. Trước Nano Banc, năm 2026 đã ghi nhận năm vụ đổ vỡ khác, gồm Metropolitan Capital Bank & Trust tại Chicago, Community Bank and Trust - West Georgia tại bang Georgia, Kentland Federal Savings and Loan Association tại bang Indiana, Small Business Bank tại bang Kansas và Tioga-Franklin Savings Bank tại Philadelphia. Số vụ phá sản năm nay đã vượt tổng của cả hai năm 2024 và 2025 cộng lại, đồng thời cao nhất kể từ năm 2017.

Ngân hàng cộng đồng tại Mỹ huy động tiền gửi địa phương rồi cho vay lại, chủ yếu dưới dạng khoản vay thế chấp bất động sản thương mại (CRE) cho chủ tòa văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại trong khu vực. Mô hình này tạo biên lãi ròng ổn định khi giá tài sản đi lên, nhưng tích tụ rủi ro tập trung khi chu kỳ đảo chiều.

Cơ quan quản lý Mỹ từ năm 2006 đã đặt ngưỡng cảnh báo cho rủi ro này. Hướng dẫn giám sát xác định ba tiêu chí: Cho vay xây dựng và phát triển vượt 100% vốn, dư nợ CRE vượt 300% vốn kèm mức tăng trưởng dư nợ CRE từ 50% trở lên trong 36 tháng trước đó. Các ngưỡng này không phải trần cho vay, mà là điểm buộc ngân hàng phải tăng cường kiểm soát và kiểm tra sức chịu đựng danh mục.

Cơ chế khuếch đại vận hành theo nguyên tắc đơn giản. Khi dư nợ CRE bằng 300% vốn chủ sở hữu, mức lỗ 10% trên danh mục CRE sẽ ăn thẳng vào 30% vốn. Mức lỗ 20% xóa sạch 60% vốn, đủ đẩy ngân hàng xuống dưới ngưỡng an toàn tối thiểu dù 80% khoản vay vẫn trả nợ đúng hạn.

Nano Banc là minh họa trực tiếp của cơ chế này. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã ban hành biện pháp cưỡng chế đối với Nano Banc từ tháng 2/2021, liên quan đến rủi ro tập trung trong cho vay bất động sản thương mại. Năm năm sau, ngân hàng ghi nhận khoản lỗ ròng 75.3 triệu USD, vốn chủ sở hữu rơi xuống dưới ngưỡng luật định 3% và bị xếp vào diện “không an toàn và không lành mạnh”.

Điểm chung của sáu vụ đổ vỡ là quy mô nhỏ và vị trí phân tán. Mỗi vụ xảy ra tại một bang khác nhau, cho thấy vấn đề gốc không nằm ở một vùng địa lý cụ thể. Hiện tượng này là kết quả trực tiếp từ rủi ro tập trung tích tụ trong thời kỳ lãi suất thấp, kết hợp cùng hai cú sốc mới của năm 2026: lãi suất quay đầu tăng và dòng vốn tín dụng tư nhân bắt đầu siết lại.

Lãi suất quay đầu và tín dụng tư nhân siết van đánh sập giá trị tài sản thế chấp

Cú sốc thứ nhất đến từ chính sách tiền tệ. Ngày 16/09/2026, Fed nâng biên độ lãi suất mục tiêu thêm 25 điểm cơ bản lên 3.75%-4.00%, sau khi giữ nguyên ở mức 3.50%-3.75% tại cuộc họp ngày 29/07. Trung vị dự báo trong bản Tóm tắt Triển vọng Kinh tế (SEP) cho thấy thêm khoảng một lần tăng 25 điểm cơ bản trước cuối năm.

Giá trị một tòa nhà cho thuê bằng thu nhập hoạt động ròng hằng năm chia cho tỷ suất vốn hóa (cap rate), và tỷ suất này đi theo lãi suất. Theo ví dụ minh họa, khi tỷ suất vốn hóa tăng từ 5% lên 7% trong khi thu nhập cho thuê giữ nguyên, giá trị tài sản tự động giảm khoảng 29%.

Với văn phòng, thu nhập cho thuê cũng không giữ nguyên. Dữ liệu từ Trepp cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn của khoản vay văn phòng trong các chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp bất động sản thương mại (CMBS) tăng 9 điểm cơ bản lên 12.00% trong tháng 8/2026, so với mức chung 7.85% của toàn thị trường. Nếu tính cả khoản vay đã đáo hạn nhưng chưa thanh toán gốc, tỷ lệ nợ quá hạn văn phòng lên 13.2%, mức cao nhất kể từ ít nhất năm 2019.

Hai lực ép cộng gộp tạo biên độ giảm lớn hơn từng cú sốc riêng lẻ. Thu nhập cho thuê giảm do tỷ lệ trống tăng, trong khi tỷ suất vốn hóa tăng theo lãi suất, khiến giá trị tài sản thế chấp bị kéo xuống từ cả tử số lẫn mẫu số. Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) của khoản vay cũ vì thế vượt ngưỡng cho phép ngay cả khi người vay chưa chậm trả.

Cú sốc thứ hai đến từ khu vực tín dụng tư nhân, kênh từng hấp thụ phần nợ mà ngân hàng không muốn giữ. Fed ghi nhận lượng rút vốn được chấp thuận tại các công ty phát triển kinh doanh (BDC) dạng mở vượt dòng vốn mới trong quý 1/2026, lần chảy ra ròng đầu tiên kể từ khi loại sản phẩm này ra đời. Quỹ tín dụng tư nhân quy mô 33 tỷ USD của Cliffwater nhận yêu cầu rút vốn lên tới 14% giá trị tài sản ròng.

Áp lực tại khu vực này còn đến từ chất lượng tài sản. Morgan Stanley cảnh báo tỷ lệ vỡ nợ cho vay trực tiếp có thể tăng lên 8%, so với mức trung bình lịch sử 2%-2.5%, trong khi phần mềm chiếm 26% danh mục của các BDC. Khi các quỹ tín dụng tư nhân phải giữ thanh khoản để đáp ứng lệnh rút vốn, khả năng tái cấp vốn cho chủ tòa nhà bị ngân hàng từ chối cũng thu hẹp theo.

Mối liên kết giữa hai khu vực không dừng ở đó. Theo Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB), các hạn mức tín dụng ngân hàng đã giải ngân và chưa giải ngân cho khu vực tín dụng tư nhân ở mức khoảng 220 tỷ USD, nhiều khả năng còn lớn hơn. Cam kết tín dụng gắn với các hãng quỹ đầu tư tư nhân, BDC và nền tảng tín dụng tư nhân tăng 17% so với cùng kỳ năm trước. Hệ quả của làn sóng siết vốn đang lan trực tiếp tới thời điểm khó khăn nhất của thị trường: mùa đáo hạn.

Khối nợ 875 tỷ USD đáo hạn buộc ngân hàng nhỏ đứng tuyến đầu

Theo Hiệp hội Ngân hàng Thế chấp Mỹ (MBA), 875 tỷ USD, tương đương 17% trong tổng số 5,000 tỷ USD dư nợ thế chấp thương mại, sẽ đáo hạn trong năm 2026. Trong đó, 396 tỷ USD (21%) thuộc dư nợ do các tổ chức nhận tiền gửi nắm giữ, 200 tỷ USD (25%) nằm trong CMBS, CLO và các loại chứng khoán hóa khác. Năm 2027 tiếp tục có 652 tỷ USD đến hạn.

Điểm khác biệt của năm 2026 là công cụ “giãn hạn” đã mất hiệu lực. Tỷ trọng khoản vay được gia hạn trên tổng nợ đáo hạn dự kiến giảm từ 41% xuống 21%, tương ứng từ 384 tỷ USD xuống 200 tỷ USD. Chiến lược “kéo dài và giả vờ” từng giúp ngân hàng tránh ghi nhận lỗ đã buộc phải nhường chỗ cho tái cơ cấu, bán tài sản hoặc vỡ nợ.

Áp lực vì vậy dịch chuyển từ chậm trả lãi sang thất bại khi đáo hạn. Nếu tính cả khoản vay đáo hạn chưa trả gốc nhưng vẫn trả lãi, tỷ lệ nợ quá hạn CMBS của Trepp tăng lên 9.81%, cao hơn 19 điểm cơ bản so với tháng 7. Khoảng 39 tỷ USD CMBS văn phòng sẽ đáo hạn trong 12 tháng tới.

Ngân hàng nhỏ đứng tuyến đầu vì cấu trúc danh mục. Phân tích của S&P Global cho thấy các ngân hàng lớn như JPMorgan và Wells Fargo duy trì dư nợ CRE trong biên độ vừa phải, trong khi một số ngân hàng khu vực có dư nợ bất động sản gấp ba lần vốn. Bank OZK, Provident Bank, Simmons Bank và Beacon Bank & Trust đều báo cáo dư nợ CRE từ 300% vốn cấp 1 trở lên.

Chi phí huy động tạo thêm sức ép từ phía nợ phải trả. Các nhà phân tích JPMorgan nhận định cạnh tranh chi phí tiền gửi tại nhóm ngân hàng khu vực đang ở mức gay gắt và khó thay đổi trong nửa cuối năm 2026. Khi lãi suất huy động tăng nhanh hơn lợi suất danh mục cho vay CRE ký từ thời lãi suất thấp, biên lãi ròng bị nén từ cả hai phía.

Danh sách giám sát vẫn chưa khép lại. FDIC đã áp biện pháp khắc phục chính thức đối với Old Glory Bank do vốn rơi xuống dưới mức tối thiểu và ngân hàng không phản hồi cảnh báo trước đó.

Tín hiệu ở rìa, chưa phải khủng hoảng ở lõi

Làn sóng đổ vỡ năm 2026 cho thấy hệ thống ngân hàng Mỹ đang bước vào giai đoạn xử lý tồn đọng từ chu kỳ lãi suất thấp. Đây không phải kịch bản khủng hoảng hệ thống, bởi các vụ đổ vỡ đều nhỏ, được giải quyết qua chuyển giao có trật tự, và riêng tại Nano Banc, mọi người gửi tiền đều được bảo toàn. Ước tính chi phí ban đầu của FDIC cho cả sáu vụ chỉ khoảng 243 triệu USD, trong khi số ngân hàng “có vấn đề” giảm 7 xuống 47 tổ chức, tương đương 1.1% toàn ngành trong quý 2. Tuy nhiên, phá sản ngân hàng là chỉ báo trễ, phản ánh rủi ro đã tích tụ nhiều năm trước.

Trường hợp Nano Banc để lại bài học lớn về rủi ro tập trung: ngân hàng không sụp đổ vì đa số khoản vay xấu, mà vì một phần nhỏ khoản vay xấu đủ xóa sạch lớp vốn mỏng đặt trên một danh mục đơn ngành. Rủi ro không nằm ở tỷ lệ nợ quá hạn bình quân, vốn chỉ ở mức 1.53% đối với dư nợ CRE của ngân hàng Mỹ trong quý 1/2026, mà nằm ở mức độ tập trung so với vốn của từng tổ chức.

Đối với giới đầu tư và cơ quan quản lý, quá trình tái cấp vốn khối nợ bất động sản thương mại sẽ còn kéo dài trong ít nhất hai năm tới, khi 652 tỷ USD tiếp tục đáo hạn năm 2027 và Fed chưa phát tín hiệu đảo chiều. Cuộc họp chính sách ngày 27-28/10 sẽ là phép thử tiếp theo. Những ngân hàng nhỏ nhất đã trả giá trước, câu hỏi còn lại là vùng đệm vốn của nhóm ngân hàng khu vực dày đến đâu.

Chu Tuấn Phong

FILI