Khi cả thế giới cùng đi tìm vốn
Khi cả thế giới cùng đi tìm vốn
Thế giới đang bước vào một giai đoạn đầu tư mới. Các tập đoàn công nghệ cần những khoản vốn khổng lồ cho trí tuệ nhân tạo, trong khi các chính phủ cũng cần thêm nguồn lực cho hạ tầng, năng lượng và quốc phòng. Tại cuộc họp IMF–World Bank ở Bangkok mới đây, giới hoạch định chính sách tiền tệ đã bắt đầu đặt câu hỏi liệu làn sóng đầu tư ấy có thể đẩy lãi suất cân bằng lên cao hơn hay không. Với Việt Nam, câu hỏi này càng đáng suy nghĩ khi mục tiêu tăng trưởng cao đang đòi hỏi những nguồn vốn ngày càng lớn.

Khi nhiều người cùng cần vốn
Trong nhiều năm sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, thế giới đã quen với môi trường lãi suất thấp. Tiền tương đối rẻ, đặc biệt đối với những chính phủ và doanh nghiệp có khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Khi ấy, các nhà kinh tế thường nói đến tình trạng tiết kiệm dồi dào, trong khi nhu cầu đầu tư chưa đủ mạnh để hấp thụ hết nguồn vốn sẵn có.
Nhưng những điều kiện từng góp phần duy trì mặt bằng lãi suất thấp đang có những thay đổi đáng chú ý, khi nhu cầu đầu tư gia tăng đồng thời ở nhiều lĩnh vực và nhiều khu vực kinh tế.
Cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI) là một ví dụ. Đằng sau những ứng dụng phần mềm là các trung tâm dữ liệu, hệ thống máy chủ, chip xử lý, nhà máy điện và mạng lưới truyền tải. Tất cả đòi hỏi những khoản đầu tư lớn, trong khi khả năng sinh lời và thời gian thu hồi vốn vẫn còn nhiều bất định.
Các doanh nghiệp công nghệ cũng không phải những người duy nhất đang tìm vốn. Chính phủ nhiều nước cần thêm nguồn lực cho hạ tầng, năng lượng, quốc phòng và thích ứng với những thay đổi về dân số. Các nền kinh tế đang phát triển vẫn phải đầu tư để công nghiệp hóa, đô thị hóa và nâng cấp năng lực sản xuất.
Điều này không có nghĩa thế giới sắp thiếu tiền. Tiết kiệm vẫn được tạo ra và luân chuyển qua hệ thống tài chính. Tuy nhiên, khi nhiều chủ thể cùng tìm kiếm nguồn tài trợ dài hạn, sự cạnh tranh có thể khiến chi phí vốn tăng lên, nhất là đối với những người đi vay có mức độ rủi ro cao hơn.
Liệu thời kỳ vốn rẻ đã qua?
Trong kinh tế học tiền tệ, lãi suất trung tính (neutral interest rate) là mức lãi suất thực phù hợp với nền kinh tế hoạt động quanh mức tiềm năng và lạm phát ổn định. Đây không phải mức lãi suất được ngân hàng trung ương trực tiếp ấn định, mà là một đại lượng phải ước lượng từ các điều kiện kinh tế.
Về dài hạn, lãi suất này chịu ảnh hưởng của tiết kiệm, đầu tư, năng suất và nhân khẩu học. Nếu nhu cầu đầu tư tăng bền vững trong khi tiết kiệm không tăng tương ứng, lãi suất thực cân bằng có thể chịu áp lực tăng.
Đó cũng là lý do tại cuộc họp IMF-World Bank ở Bangkok, giới hoạch định chính sách tiền tệ bắt đầu quan tâm đến khả năng làn sóng đầu tư AI đang góp phần làm thay đổi mặt bằng lãi suất cân bằng.
Ở đây có một sự lệch pha đáng chú ý. Trong ngắn hạn, AI đòi hỏi lượng vốn lớn để xây dựng hạ tầng và phát triển công nghệ, trong khi những lợi ích về năng suất có thể chỉ xuất hiện đầy đủ sau nhiều năm, khi công nghệ được ứng dụng rộng rãi vào hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Tuy nhiên, chưa thể kết luận AI sẽ khiến lãi suất trung tính tăng lâu dài. Nếu công nghệ tạo ra những cải thiện lớn về năng suất, thu nhập và tiết kiệm, tác động cuối cùng có thể khác với những gì đang được dự đoán.
Dẫu vậy, một khả năng đáng suy nghĩ là ngay cả khi lạm phát được kiểm soát tốt hơn, lãi suất dài hạn chưa chắc quay trở lại mức rất thấp của thập niên trước đại dịch. Bởi ngoài chính sách tiền tệ, chi phí vốn còn chịu ảnh hưởng của nhu cầu đầu tư, tình trạng tài khóa và cách thị trường định giá rủi ro.
Khi chi phí vốn trở thành phép thử
Trong môi trường chi phí vốn cao hơn, sự khác biệt về khả năng sinh lời, cấu trúc tài trợ và thời gian thu hồi vốn sẽ trở nên quan trọng hơn đối với từng doanh nghiệp và dự án đầu tư.
Những doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, ít phụ thuộc vào nợ vay thường có khả năng thích ứng tốt hơn. Ngược lại, các dự án cần vốn ban đầu lớn, thời gian thu hồi kéo dài hoặc phải thường xuyên tái tài trợ sẽ chịu nhiều áp lực.
Trong tài chính doanh nghiệp, một nguyên tắc quan trọng là tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (Return on Invested Capital - ROIC) cần được so sánh với chi phí vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital - WACC). Một doanh nghiệp có thể mở rộng tài sản và doanh thu nhưng vẫn làm suy giảm giá trị kinh tế nếu lợi nhuận tạo ra không đủ bù đắp chi phí sử dụng vốn.
Cuộc đua AI cũng không nằm ngoài nguyên tắc ấy. Công nghệ có thể tạo ra lợi ích lớn cho xã hội, nhưng không có gì bảo đảm mọi doanh nghiệp đầu tư vào AI đều thành công về tài chính. Một trung tâm dữ liệu có thể được xây dựng bằng công nghệ tiên tiến, song hiệu quả còn phụ thuộc vào công suất khai thác, giá dịch vụ và tốc độ đổi mới thiết bị.
Lịch sử từng chứng kiến những cuộc cách mạng công nghệ mang lại lợi ích xã hội to lớn, trong khi không ít nhà đầu tư ban đầu phải gánh chịu tổn thất. Vì vậy, triển vọng của một công nghệ và khả năng sinh lời của khoản đầu tư vào công nghệ ấy là hai vấn đề cần được phân biệt.
Ở một góc độ khác, chi phí vốn cao hơn cũng có thể tạo ra sự sàng lọc cần thiết, buộc doanh nghiệp thận trọng hơn với những dự án chỉ có thể tồn tại nhờ nguồn tài trợ quá rẻ.
Việt Nam cần nhiều vốn hơn, nhưng quan trọng hơn là sử dụng vốn
Đối với Việt Nam, câu chuyện này càng có ý nghĩa khi nền kinh tế đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao trong những năm tới. Mở rộng năng lực sản xuất, phát triển hạ tầng và nâng cấp công nghệ đều cần những khoản đầu tư lớn, trong khi môi trường tài chính quốc tế có thể không còn thuận lợi như trước.
Trước hết, cần chú ý đến cấu trúc nguồn tài trợ. Hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò rất lớn trong cung ứng vốn, nhưng nguồn vốn huy động chủ yếu từ tiền gửi không phải lúc nào cũng phù hợp với những dự án có thời gian thu hồi kéo dài hàng chục năm. Phát triển thị trường trái phiếu, cổ phiếu và các định chế đầu tư dài hạn vì thế không chỉ nhằm huy động thêm tiền, mà còn giúp phân bổ kỳ hạn và rủi ro phù hợp hơn.
Tiếp đến là chất lượng của dòng vốn. Một khoản cam kết đầu tư lớn chưa phải vốn đã giải ngân, và vốn đã giải ngân cũng chưa chắc tạo ra năng lực sản xuất hiệu quả. Điều đáng quan tâm là các khoản đầu tư ấy đóng góp như thế nào vào năng suất, giá trị gia tăng và khả năng tham gia sâu hơn của doanh nghiệp trong nước vào các chuỗi sản xuất.
Sau cùng là hiệu quả sử dụng vốn. Một nền kinh tế có thể đạt tăng trưởng cao hơn bằng cách gia tăng đầu tư, nhưng con đường ấy sẽ ngày càng tốn kém nếu năng suất và hiệu quả phân bổ nguồn lực không được cải thiện tương ứng. Ngược lại, khi cùng một lượng vốn có thể tạo ra nhiều giá trị hơn, áp lực phải liên tục mở rộng huy động vốn cũng được giảm bớt.
Trong một thế giới mà nhiều quốc gia và doanh nghiệp cùng cần thêm vốn, Việt Nam khó có thể đứng ngoài những thay đổi của chi phí tài trợ quốc tế. Điều đó không có nghĩa mục tiêu tăng trưởng cao trở nên bất khả thi, mà khiến việc lựa chọn và sử dụng vốn phải được cân nhắc kỹ lưỡng hơn.
Huy động được vốn là một thành công, nhưng thành công lớn hơn nằm ở khả năng chuyển nguồn vốn ấy thành năng suất và thu nhập trong tương lai. Bởi sau cùng, điều quyết định không chỉ là nền kinh tế có thể đầu tư thêm bao nhiêu, mà là những khoản đầu tư hôm nay sẽ tạo ra được bao nhiêu giá trị để trang trải cho chi phí vốn ngày mai.
PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM