CEO Roland Berger: Khơi thông nguồn vốn cho Việt Nam qua việc kết nối 'kinh tế số' và 'kinh tế thực'
CEO Roland Berger: Khơi thông nguồn vốn cho Việt Nam qua việc kết nối 'kinh tế số' và 'kinh tế thực'
Phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 chiều ngày 28/10, ông Denis Depoux - Giám đốc Điều hành Toàn cầu, Roland Berger chỉ ra sự đứt gãy của dòng vốn toàn cầu giữa kinh tế công nghệ số và kinh tế hạ tầng thực, đồng thời đề xuất lộ trình tài chính giúp Việt Nam khơi thông nguồn vốn dài hạn, đón đầu làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng tại châu Á.
Ông Denis Depoux - Giám đốc Điều hành Toàn cầu, Roland Berger phát biểu tham luận chiều ngày 28/10.
|
Sự lệch pha giữa dòng vốn công nghệ số và nền kinh tế thực
Trong bài phân tích của mình, ông Denis Depoux sử dụng 2 hình ảnh mang tính biểu tượng là "token" và "bê tông" để mô tả bức tranh tài chính thế giới. Trong đó, "token" được hiểu là nền kinh tế công nghệ số, bao gồm hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu, phần mềm và các trung tâm máy tính; còn "bê tông" đại diện cho nền kinh tế thực, bao gồm đường xá, cảng biển, mạng lưới điện, viễn thông, nhà xưởng sản xuất và hạ tầng logistics - những yếu tố nền tảng trực tiếp giúp một quốc gia vận hành.
Lãnh đạo Roland Berger nhận định thị trường toàn cầu không thiếu thanh khoản, nhưng dòng tiền đang bị phân bổ lệch pha nghiêm trọng. Dòng vốn quốc tế hiện ưu tiên đổ mạnh vào nền kinh tế công nghệ số, nơi các tập đoàn AI và công nghệ khổng lồ liên tục huy động những khoản vay kỷ lục ở quy mô tương đương ngân sách quốc gia. Cùng lúc đó, tình trạng thâm hụt tài chính công và nợ gộp lên tới 40,000 tỷ USD tại các nền kinh tế phát triển như Mỹ, châu Âu, Pháp hay Nhật Bản đẩy lãi suất cơ bản lên mức cao nhất trong nhiều năm. Hệ quả là chi phí vay vốn cho nền kinh tế hạ tầng thực bị kéo lên tới 8% hoặc cao hơn, gây áp lực đè nặng lên các nhà máy sản xuất và dự án hạ tầng dài hạn, đồng thời tạo ra nguy cơ khủng hoảng tái tài trợ khi 1,000 tỷ USD nợ doanh nghiệp sẽ đến hạn vào năm 2028.
Làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng châu Á và vị thế của Việt Nam
Bất chấp sự thắt chặt của thị trường tài chính toàn cầu, ông Denis Depoux khẳng định khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, đang đứng ở tâm điểm của làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng. Kể từ năm 2018, tỷ trọng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của ASEAN đã vượt Trung Quốc, đạt 15% so với 6% của Trung Quốc. Sự thay đổi địa chính trị và kinh tế này được thúc đẩy bởi nhu cầu nhân rộng năng lực sản xuất nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất, kết hợp với làn sóng tự động hóa, số hóa và mô hình liên kết sản xuất khu vực hóa sâu rộng.
Việt Nam không còn là điểm đến chuyển tải thương mại đơn thuần mà đã hình thành các cụm công nghiệp công nghệ cao. Sự hiện diện của các tập đoàn sản xuất lớn từ Trung Quốc như BYD, Jinko Solar, Goertek đến các tập đoàn công nghệ Mỹ như Apple, Qualcomm, Intel hay Amkor đã đưa Việt Nam trở thành mắt xích cốt lõi trong chuỗi giá trị toàn cầu. Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đã có bước nhảy vọt cấu trúc khi tỷ trọng sản phẩm điện tử và máy móc tăng từ 37% năm 2016 lên gần 60% hiện nay. Tuy nhiên, sự dịch chuyển sang sản xuất công nghệ cao cũng đặt ra thách thức lớn về quản trị vốn lưu động, phòng ngừa rủi ro tỷ giá và nhu cầu dịch vụ tài chính quy mô lớn cho các doanh nghiệp.
Bức tranh tài chính nội tại và bài toán tái cơ cấu nguồn vốn
Phân tích sâu về nội lực của Việt Nam, Tổng Giám đốc Roland Berger chỉ ra một thực trạng mang tính cấu trúc: Tỷ lệ tín dụng/GDP đạt 146% cho thấy hệ thống ngân hàng thương mại đang gánh nặng và không thể tiếp tục dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các công trình hạ tầng dài hạn kéo dài hàng chục năm. Ngược lại, chỉ số an toàn tài chính quốc gia của Việt Nam lại rất khả quan với tỷ lệ nợ công chỉ ở mức khoảng 35% GDP. Đây là dư địa lớn để Nhà nước chủ động huy động vốn dài hạn với chi phí thấp nhằm phát triển hạ tầng, qua đó giải phóng dư địa cho hệ thống ngân hàng tập trung bơm vốn cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, đang có sự lệch pha giữa 2 dòng vốn nước ngoài tại Việt Nam. Trong khi vốn đầu tư xây dựng nhà máy trực tiếp (FDI) liên tục phá kỷ lục, thể hiện niềm tin mạnh mẽ của các nhà đầu tư sản xuất, thì dòng vốn trên thị trường chứng khoán lại ghi nhận khoảng 5 tỷ USD bị rút ròng trong năm qua. Để giữ chân dòng vốn dài hạn từ các quỹ hưu trí và tổ chức quốc tế, Việt Nam cần coi việc nâng hạng thị trường chứng khoán lên nhóm Thị trường Mới nổi và đạt xếp hạng tín nhiệm quốc gia ở mức Đầu tư là mục tiêu chiến lược hàng đầu.
Khung chiến lược để kết nối 2 nền kinh tế
Để giải quyết bài toán vốn và hiện đại hóa nền kinh tế, đại diện Roland Berger đề xuất khung hành động gồm 7 trụ cột kết nối chặt chẽ.
Trước hết, Việt Nam cần mở rộng thị trường trái phiếu doanh nghiệp từ mức 10-11% GDP hiện nay hướng tới mốc 20% GDP hoặc cao hơn để tạo kênh huy động vốn trung và dài hạn cho công nghiệp.
Thứ hai, quyết liệt đưa xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức Đầu tư nhằm giảm chi phí huy động vốn ngoại.
Thứ ba, áp dụng mô hình tái tuần hoàn tài sản (asset recycling) thông qua việc nhượng quyền vận hành các hạ tầng đã hoàn thiện cho nhà đầu tư tư nhân để lấy nguồn thu tái đầu tư vào công trình mới.
Thứ tư, Việt Nam cần công nghiệp hóa tương lai bằng cách gắn kết nền sản xuất thực với các công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI), xây dựng chuỗi giá trị sản xuất thông minh để thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ.
Thứ năm, tăng cường kết nối hạ tầng giao thông và logistics nội địa lẫn xuyên biên giới để tối ưu hóa chi phí vận hành chuỗi cung ứng.
Thứ sáu, định vị TPHCM và Đà Nẵng trở thành các trung tâm tài chính chuỗi cung ứng có sức chống chịu cao.
Cuối cùng, lấy hiệu quả khí hậu và tiêu chuẩn sản xuất phát thải thấp làm năng lực cạnh tranh cốt lõi, đáp ứng các quy định khắt khe của thị trường quốc tế.
Việc kết nối thành công giữa nguồn vốn công nghệ số và nhu cầu phát triển hạ tầng thực sẽ là chìa khóa mở ra động lực tăng trưởng bền vững cho Việt Nam trong giai đoạn tới.
Cát Lam