Từ số hóa đến token hóa và sự thay đổi của hệ thống tài chính
Từ số hóa đến token hóa và sự thay đổi của hệ thống tài chính
Tài chính đã được số hóa từ nhiều thập niên, nhưng tiền, chứng khoán và dữ liệu giao dịch vẫn nằm trong những hệ thống riêng biệt, buộc các bên liên tục đối chiếu và xác nhận. Token hóa hứa hẹn đưa tài sản, tiền thanh toán và điều kiện giao dịch lên những sổ cái có thể lập trình. Theo IMF, bước chuyển này không chỉ làm tài chính nhanh hơn mà còn thay đổi cách hệ thống tổ chức niềm tin, thanh khoản và rủi ro.
Ảnh minh họa.
|
Từ dữ liệu điện tử đến tài sản có thể tự vận hành
Nói một cách đơn giản, số hóa là ghi nhận, lưu trữ và xử lý thông tin về tài sản dưới dạng dữ liệu điện tử, thay vì dựa chủ yếu vào giấy tờ và thao tác thủ công. Một trái phiếu chẳng hạn được ghi nhận trong tài khoản chứng khoán. Nhưng công ty chứng khoán, ngân hàng thanh toán, tổ chức lưu ký và hệ thống bù trừ vẫn giữ những sổ dữ liệu riêng. Giao dịch vì thế vẫn phải qua nhiều bước đối chiếu, xác nhận rồi mới hoàn tất.
Token hóa đi xa hơn. Tài sản hoặc quyền đối với tài sản được tạo thành một token, có thể hiểu như một đại diện số có thể chuyển giao trên sổ cái dùng chung. Token không chỉ ghi tài sản thuộc về ai mà còn có thể mang theo các điều kiện giao dịch. Khi điều kiện đã thỏa mãn, hệ thống có thể tự động thực hiện việc chuyển quyền, thanh toán hoặc trả lãi.
Trong thực tế, token hóa thường gắn với blockchain hoặc một dạng sổ cái dùng chung. Cơ chế đồng thuận giúp các thành viên thống nhất giao dịch nào hợp lệ và ai đang nắm giữ token. Hợp đồng thông minh gắn các điều kiện vào token và tự động thực hiện thanh toán, chuyển giao hoặc trả lãi khi điều kiện được đáp ứng. Tuy nhiên, sự thống nhất về mặt kỹ thuật không tự động tạo ra quyền sở hữu hợp pháp; điều đó vẫn phải được pháp luật công nhận.
Số hóa chủ yếu đưa quy trình cũ lên máy tính, còn token hóa tìm cách sắp xếp lại quy trình ấy. Với một trái phiếu token hóa, tài sản và tiền có thể được trao đổi cùng lúc trên một hạ tầng. Giao dịch chỉ hoàn tất khi người bán nhận tiền và người mua nhận tài sản.
Hợp đồng thông minh còn có thể tự động trả lãi, kiểm tra nhà đầu tư có đủ điều kiện hay yêu cầu bổ sung tài sản bảo đảm. Nhiều bên cùng nhìn vào một nguồn dữ liệu đã được đồng bộ, thay vì mỗi bên giữ một phiên bản rồi liên tục kiểm tra chéo.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng token không tự nhiên trở thành giấy chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp. Pháp luật phải công nhận bản ghi trên sổ cái là căn cứ xác lập hoặc chuyển giao quyền. Nếu không, token có thể chỉ là dấu hiệu kỹ thuật về một quyền đòi hỏi. Mã lệnh cũng không tự giải quyết được tranh chấp hay thứ tự ưu tiên khi phá sản.
Giao dịch nhanh hơn rủi ro cũng chạy nhanh hơn
Lợi ích dễ thấy nhất của token hóa là giảm thời gian và số khâu trung gian. Nhưng tốc độ cũng tạo ra rủi ro mới. Trong hệ thống truyền thống, thời gian chờ quyết toán giúp các định chế bù trừ nghĩa vụ, huy động tiền, bổ sung tài sản bảo đảm và sửa sai lệch. Những ma sát ấy gây tốn kém, nhưng cũng là một khoảng đệm khi thị trường có cú sốc.
Token hóa có thể thu hẹp khoảng đệm đó. Thanh toán diễn ra liên tục, nghĩa vụ xuất hiện tức thời và hợp đồng thông minh có thể tự động gọi ký quỹ hoặc bán tài sản khi giá chạm ngưỡng định trước. Rủi ro một bên đã giao tài sản mà chưa nhận được tiền giảm xuống, nhưng nhu cầu có tiền ngay lập tức lại tăng lên.
Trong điều kiện bình thường, tự động hóa giúp thị trường chạy trơn tru hơn. Trong khủng hoảng, nhiều hợp đồng có thể đồng loạt bán tài sản, đẩy giá xuống và kích hoạt thêm lệnh bán. Cú sốc lan đi ở tốc độ điện tử, trong khi đó, cơ quan quản lý và ngân hàng trung ương vẫn cần thời gian để hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Vì vậy, hợp đồng thông minh có nên được tạm dừng trong tình huống đặc biệt? Nếu mã lệnh luôn tự động thi hành, một lỗi lập trình hoặc dữ liệu giá sai có thể tạo ra chuỗi thanh lý ngoài ý muốn. Nhưng nếu có nút dừng, ai được quyền bấm và chịu trách nhiệm về quyết định ấy?
IMF cho rằng các hệ thống quan trọng cần quy định trước cơ chế can thiệp khi khẩn cấp. Trong tài chính được quản lý, nguyên tắc mã lệnh là luật không thể tuyệt đối. Khi ổn định hệ thống bị đe dọa, pháp luật và thẩm quyền công cuối cùng vẫn phải đứng trên mã lệnh.
Bớt trung gian không có nghĩa là không cần niềm tin
Token hóa thường được giới thiệu như cách giảm phụ thuộc vào trung gian. Nhưng niềm tin không biến mất. Nó chuyển từ từng tổ chức và quy trình riêng lẻ sang sổ cái dùng chung, hợp đồng thông minh, nguồn cung cấp dữ liệu và người quản trị nền tảng.
Sổ cái dùng chung có thể thay thế nhiều kết nối giữa từng cặp tổ chức, nhưng chính nó lại trở thành hạ tầng quan trọng. Nếu nền tảng ngừng hoạt động, mã lệnh có lỗi hoặc quyền quản trị bị xâm phạm, ảnh hưởng có thể lan ra toàn thị trường.
Nếu mỗi ngân hàng hoặc quốc gia xây một nền tảng riêng, thị trường có thể bị chia thành những ốc đảo số, làm tài sản và thanh khoản nằm rải rác. Token hóa phải tránh cả hai cực là tập trung quá nhiều vào một hạ tầng và phân mảnh thành nhiều hệ thống không kết nối được với nhau.
Một vấn đề khác là dùng loại tiền nào để thanh toán tài sản token hóa. Ba khả năng thường được nhắc đến là tiền gửi ngân hàng được token hóa, stablecoin do tư nhân phát hành và tiền kỹ thuật số bán buôn của ngân hàng trung ương.
Tiền gửi token hóa giữ vai trò của hệ thống ngân hàng nhưng mang rủi ro của ngân hàng phát hành. Stablecoin linh hoạt, song khả năng giữ giá phụ thuộc vào dự trữ và khả năng đổi lại tiền thật. Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương an toàn hơn về tín dụng, nhưng đòi hỏi một hạ tầng mới.
Dù lựa chọn loại nào, các dạng tiền khác nhau vẫn phải chuyển đổi ngang giá. Nếu một đồng tiền token hóa của ngân hàng này không dễ đổi sang đồng tiền của ngân hàng khác, token hóa sẽ làm hệ thống phân mảnh hơn thay vì kết nối tốt hơn.
Việt Nam nên bắt đầu từ luật chơi
Với các nền kinh tế mới nổi, token hóa có thể giảm chi phí thanh toán xuyên biên giới, hỗ trợ tiếp cận thị trường vốn và sử dụng tài sản bảo đảm hiệu quả hơn. Trái phiếu hoặc chứng chỉ quỹ cũng có thể được chia nhỏ để nhiều nhà đầu tư tham gia.
Nhưng tài sản token hóa và stablecoin có thể di chuyển xuyên biên giới rất nhanh. Tại những nền kinh tế có đồng tiền yếu hoặc thị trường tài chính chưa sâu, stablecoin bằng đô la Mỹ có thể thúc đẩy người dân chuyển sang nắm giữ ngoại tệ, làm kiểm soát vốn khó hơn và thu hẹp không gian chính sách tiền tệ.
Đối với Việt Nam, câu hỏi trước mắt không phải token hóa nhanh đến đâu, mà là nên bắt đầu ở khâu nào và dựa trên nền tảng pháp lý nào. Có thể thử nghiệm phát hành, giao dịch hoặc dùng tài sản token hóa làm tài sản bảo đảm. Nhưng luật phải trả lời rõ token có đại diện cho quyền sở hữu hay không, bản ghi trên sổ cái có giá trị pháp lý đến đâu, khi nào thanh toán được xem là hoàn tất và xử lý thế nào khi nền tảng gặp sự cố hoặc một thành viên phá sản.
Cơ quan quản lý cũng phải chuẩn bị cho thị trường hoạt động liên tục. Báo cáo định kỳ sẽ không đủ nếu thanh khoản, đòn bẩy và tài sản bảo đảm thay đổi từng phút. Cơ chế cho vay cuối cùng của ngân hàng trung ương cũng cần được xem xét lại nếu thị trường hoạt động 24 giờ mỗi ngày.
Tài chính token hóa không đơn thuần là đưa tài sản lên blockchain. Đó là thiết kế lại cách thị trường xác nhận quyền sở hữu, thực hiện hợp đồng, chuyển tiền và phân định trách nhiệm khi có sự cố. Công nghệ có thể làm giao dịch nhanh hơn, nhưng pháp luật, quản trị và niềm tin công mới giúp hệ thống ấy vận hành an toàn.
PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM