Làn sóng đầu tư công nghiệp giá trị cao: Tại sao không phải Việt Nam?

12 giờ trước

Làn sóng đầu tư công nghiệp giá trị cao: Tại sao không phải Việt Nam?

Khu công nghiệp sinh thái, hạ tầng sẵn sàng cho AI và đô thị tích hợp cho người lao động là ba nền móng giúp Việt Nam chuyển từ điểm đến sản xuất sang điểm đến tạo dựng giá trị, theo lãnh đạo Sembcorp Development.

Tại Diễn đàn Bất động sản công nghiệp Việt Nam 2026 (VIPF) diễn ra chiều 29/09, ông Lee Ark Boon, CEO Sembcorp Development kiêm Đồng chủ tịch VSIP Group, đảo ngược câu hỏi quen thuộc của giới đầu tư. Thay cho "Tại sao Việt Nam?", ông đặt ra câu hỏi "Tại sao không phải Việt Nam?".

Câu hỏi này mang ý nghĩa riêng với từng nhóm. Với nhà hoạch định chính sách, đó là bài toán năng lực cạnh tranh. Với nhà đầu tư, đó là cơ hội tăng trưởng. Với nhà phát triển hạ tầng, đó là yêu cầu xây dựng những hệ sinh thái định hình giá trị công nghiệp trong 10 năm tới.

Nhận định của ông dựa trên ba thập kỷ hiện diện tại Việt Nam. Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore (VSIP) đầu tiên ra đời tại Bình Dương cách đây 30 năm. Đến nay, hệ thống có 30 dự án VSIP trên cả nước, trực tiếp chứng kiến Việt Nam chuyển mình từ một cơ sở sản xuất giá cạnh tranh thành nền tảng cho công nghiệp giá trị gia tăng cao và dịch vụ hiện đại.

Ông Lee Ark Boon, CEO Sembcorp Development chia sẻ tại VIPF 2026.

Ba lực đẩy viết lại luật chơi toàn cầu

Theo ông Lee, ba xu hướng đang thay đổi những gì một quốc gia cần xây dựng để giữ sức cạnh tranh gồm: tái cấu trúc chuỗi cung ứng, trí tuệ nhân tạo (AI) và khả năng chống chịu về năng lượng.

Xu hướng đầu tiên bắt nguồn từ đại dịch COVID-19, khi nhiều tập đoàn theo đuổi chiến lược "Trung Quốc+1" để đa dạng hóa nguồn cung. Thực tế, việc dịch chuyển khó hơn nhiều so với kế hoạch. Một nhà máy có thể hoàn thành trong vài năm, còn mạng lưới nhà cung cấp, logistics và lao động lành nghề xung quanh cần thời gian dài hơn để hình thành. "Chuỗi cung ứng dịch chuyển tới nơi có năng lực, và năng lực chỉ phát triển trong những hệ sinh thái vững chắc", ông nói.

Xu hướng thứ hai là AI. Kinh tế thế giới đang vượt qua giai đoạn Công nghiệp 4.0 để bước vào kỷ nguyên AI tác nhân (agentic AI), tạo bước nhảy lớn về năng suất. Đi kèm là nhu cầu chưa từng có về điện, nước, hạ tầng và kết nối. Quốc gia thắng thế trong làn sóng này sẽ là nơi dựng được nền tảng để AI vận hành, bên cạnh việc ứng dụng công nghệ.

Xu hướng thứ ba liên quan đến năng lượng. Giá năng lượng tăng buộc doanh nghiệp đẩy nhanh các giải pháp tiết kiệm và phát triển bền vững. Nhà đầu tư giờ đặt ra hai câu hỏi song song: tăng trưởng có bền vững hay không, và cái giá cho sự bền vững đó là bao nhiêu. Trong bối cảnh ấy, sức mạnh hệ sinh thái quyết định năng lực cạnh tranh, và khu công nghiệp sinh thái ngày càng mang tầm quan trọng chiến lược.

Những chuyển dịch toàn cầu phản ánh rõ trong số liệu đầu tư vào Việt Nam. Năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt mức cao nhất 5 năm, với sản xuất tiếp tục là động lực chính, củng cố vị thế của Việt Nam trong nhóm nền tảng sản xuất quan trọng nhất châu Á.

Xuất khẩu điện tử vượt 100 tỷ USD chỉ trong 8 tháng đầu năm nay, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu. Ngành bán dẫn ghi nhận hơn 170 dự án có vốn đầu tư nước ngoài với tổng vốn cam kết gần 12 tỷ USD, cho thấy nhà đầu tư đã xếp Việt Nam vào giai đoạn tiếp theo của sản xuất giá trị cao. Công suất trung tâm dữ liệu trong nước cũng được dự báo tăng gần gấp đôi vào năm 2030 nhờ làn sóng đầu tư hạ tầng số.

Bền vững trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh

Khi các ngành công nghiệp leo lên nấc cao hơn của chuỗi giá trị, kỳ vọng của nhà đầu tư cũng nâng lên. Nhu cầu với khu công nghiệp sinh thái tăng nhanh trên toàn cầu, từ Singapore, Trung Quốc, Ấn Độ đến Trung Đông. Phát triển bền vững đã trở thành nền tảng của cạnh tranh.

Vị trí, lao động và hạ tầng vẫn giữ vai trò quan trọng, song chưa đủ để giữ chân các nhà sản xuất hàng đầu. Doanh nghiệp tìm kiếm môi trường giúp nâng hiệu quả vận hành, tăng khả năng chống chịu và đạt mục tiêu phát triển bền vững.

Sembcorp tiếp cận bài toán theo ba bước Thiết kế – Xây dựng – Đo lường. Tính bền vững được đưa từ khâu thiết kế, các hệ thống hỗ trợ tăng trưởng carbon thấp được xây dựng đồng bộ, kết quả được đo lường để biến mục tiêu thành hiệu quả thực tế. Doanh nghiệp gọi mô hình này là CORE (Carbon Optimised Ready Ecosystem – Hệ sinh thái sẵn sàng, tối ưu hóa carbon), kết nối năng lượng, tài nguyên, hạ tầng và hoạt động công nghiệp.

Hai kết quả cụ thể đã được ghi nhận. Sembcorp nhận phê duyệt LEED Volume Prototype đầu tiên tại Việt Nam, một khung tiêu chuẩn có thể nhân rộng cho công trình công nghiệp xanh, hiện áp dụng tại toàn bộ Logistics Park và Integrated Hub của doanh nghiệp. Nhờ đó, khách thuê được hưởng các tính năng bền vững đồng nhất trên mọi không gian. Bên cạnh đó, VSIP Hải Phòng trở thành khu công nghiệp đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn ISO, được xác minh độc lập.

"Phát triển bền vững là một hành trình dài, đòi hỏi hiểu rõ lượng phát thải, xây dựng đúng hệ thống và đo lường tiến độ. Khi làm tốt, nó trở thành một phần của hiệu quả công nghiệp, và hiệu quả công nghiệp tạo ra giá trị", ông Lee chia sẻ.

Để mô hình này đạt quy mô lớn, cần sự phối hợp của nhiều bên gồm tín hiệu chính sách rõ ràng từ Chính phủ, nguồn vốn dài hạn từ nhà đầu tư, năng lực triển khai từ nhà phát triển và cam kết thuê từ doanh nghiệp. Ông thừa nhận các thách thức là có thật, song hướng đi đã rõ.

Khu công nghiệp phải trở thành nơi người lao động có thể sống

Theo CEO Sembcorp Development, năng lực cạnh tranh còn phụ thuộc vào con người. Doanh nghiệp ngày nay giành giật nhân tài quyết liệt ngang với cạnh tranh nguồn vốn, do đó khu công nghiệp phải trở thành nơi người lao động có thể sống, làm việc, học tập và vui chơi.

Sau 30 năm, các dự án VSIP đã mở rộng khỏi mô hình khu công nghiệp truyền thống, kết hợp không gian sản xuất với nhà ở, thương mại, giáo dục và cộng đồng. Tại VSIP Bắc Ninh, nhà ở xã hội mang lại lựa chọn sinh sống với chi phí hợp lý cho lực lượng lao động. Một khu đô thị tích hợp đúng nghĩa cần có trường học, cơ sở y tế, bán lẻ, khu giải trí và các tiện ích phục vụ đời sống hằng ngày.

Khi các thành phần này bổ trợ cho nhau, lợi ích lan tỏa tới người lao động, gia đình họ và cộng đồng xung quanh, song hành với tăng trưởng của doanh nghiệp. Một hệ sinh thái có sức cạnh tranh còn phải đi thêm một bước: tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo.

Hạ tầng cho kỷ nguyên AI

Ông Lee cho rằng AI là lĩnh vực thể hiện rõ nhất nhu cầu về hạ tầng tích hợp. Phần lớn thảo luận về AI xoay quanh những gì công nghệ này làm được, trong khi ít ai nhắc tới những gì nó đòi hỏi: điện, nước, kết nối và nhân lực. Việc công suất trung tâm dữ liệu tăng gần gấp đôi vào năm 2030 sẽ là phép thử với hạ tầng số lẫn cả hệ sinh thái phía sau. Các ngành sản xuất tiên tiến như bán dẫn cũng có yêu cầu tương tự.

Để chuẩn bị, Sembcorp được phê duyệt dự án tổ hợp trung tâm dữ liệu quy mô hyperscale, sẵn sàng cho AI tại Khu Công nghệ cao TP HCM hồi đầu năm. Tại hệ thống VSIP, doanh nghiệp mở rộng hạ tầng điện, phát triển năng lượng tái tạo và thúc đẩy cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), phục vụ nhà máy thế hệ mới và trung tâm dữ liệu.

"Hạ tầng công nghiệp và hạ tầng số đang hội tụ. Địa điểm nào đáp ứng được cả hai sẽ đón làn sóng đầu tư tiếp theo", ông nhận định.

Theo ông Lee, cơ hội đã rõ, câu hỏi còn lại là Việt Nam nắm bắt nó đến đâu. Vị thế đặc biệt của Việt Nam, bên cạnh vị trí địa lý và cơ cấu dân số, nằm ở khả năng liên tục phát triển: đổi mới, số hóa, hiện đại hóa và cạnh tranh bằng năng lực thay cho chi phí. Loạt cải cách gần đây cho thấy quyết tâm nâng sức cạnh tranh, cải thiện thực thi và mở ra động lực tăng trưởng mới. Thách thức kế tiếp nằm ở khâu thực thi.

Để đưa dự án từ chính sách thành nền tảng hút vốn, từ thí điểm thành quy mô quốc gia, ông nêu ba năng lực then chốt. Thứ nhất, cần thích ứng nhanh hơn, vì công nghệ, chuỗi cung ứng và kỳ vọng của nhà đầu tư thay đổi với tốc độ chưa từng có. Thứ hai, tích hợp tốt hơn, vì sức cạnh tranh nay đến từ các hệ sinh thái kết nối chặt chẽ, thay cho những tài sản rời rạc. Thứ ba, mở rộng quy mô, vì thí điểm chứng minh tính khả thi, còn quy mô mới tạo ra chuyển đổi thực chất.

Ông đánh giá hiếm quốc gia hội tụ đủ lợi thế như Việt Nam hiện nay về năng lực công nghiệp, động lực chính sách, niềm tin nhà đầu tư, lực lượng lao động trẻ ngày càng có kỹ năng và khát vọng vươn lên. Ba thập kỷ qua, thành công của Việt Nam được xây trên nền tảng sản xuất. Chặng tiếp theo hướng tới tạo ra nhiều giá trị hơn, thông qua những hệ sinh thái nơi công nghiệp, hạ tầng, đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và chất lượng sống củng cố lẫn nhau.

"Chương tiếp theo của Việt Nam là trở thành điểm đến tạo dựng giá trị", ông Lee nói, đồng thời kêu gọi Chính phủ, nhà đầu tư và nhà phát triển cùng hành động để hiện thực hóa mục tiêu này.

Bài toán hút vốn châu Âu

Trong phần phiên tọa đàm, ông Nguyễn Tuấn Anh, Tổng Giám đốc CTCP Khu Công nghiệp Stavian, nhìn câu hỏi "Tại sao không phải Việt Nam?" từ phía doanh nghiệp hạ tầng trong nước. Theo thống kê ông dẫn, tổng vốn FDI vào Việt Nam từ năm 2010 đến nay vượt 600 tỷ USD, trong đó vốn từ châu Âu chỉ khoảng 20-30 tỷ USD, tương đương 5-6%. Trong khi đó, châu Âu lại là một trong những thị trường tiêu thụ hàng Việt mạnh nhất.

Theo ông, kịch bản tốt nhất là cùng lúc kéo nhà đầu tư châu Âu vào sản xuất và đưa doanh nghiệp Việt xuất khẩu sang khu vực này. Thực tế, một số thương hiệu lớn như Lego đặt nhà máy tại Việt Nam chủ yếu để phục vụ thị trường châu Á, do đó áp dụng bộ tiêu chuẩn khác với hàng xuất sang châu Âu.

Vì vậy, câu hỏi cần trả lời là vì sao nhà đầu tư chọn, hoặc chưa chọn, một khu công nghiệp cụ thể. Hai rào cản ông nêu là chất lượng nhân sự và mức độ sẵn sàng của hạ tầng, giao thông. Bên cạnh đó, định hướng ESG tại nhiều khu công nghiệp vẫn ở giai đoạn khởi đầu.

Ông lưu ý khu công nghiệp sinh thái cần được phát triển có chọn lọc, tránh làm theo phong trào, bởi mỗi nhóm ngành có yêu cầu riêng và triển khai đồng loạt dễ khiến định hướng bị lệch. Stavian sở hữu nhiều khu công nghiệp nhưng chỉ chọn một đến hai dự án để phát triển theo mô hình sinh thái.

Ông Nguyễn Tuấn Anh, Tổng Giám đốc CTCP Khu Công nghiệp Stavian

Để đón dòng vốn châu Âu, doanh nghiệp chủ động từ khâu năng lượng, tự xây trạm biến áp, mua điện sạch và điện tái tạo từ nhà cung cấp tư nhân bên cạnh điện lưới quốc gia. Nhà đầu tư FDI, nhất là doanh nghiệp xuất khẩu, cần chứng minh rõ nguồn gốc năng lượng sạch trong sản phẩm. Công ty có đơn vị riêng về điện mặt trời áp mái và hệ thống pin lưu trữ, lĩnh vực đang được chính sách khuyến khích. Theo ông, kết hợp hai giải pháp này giúp chi phí điện cho sản xuất giảm ít nhất 30% so với điện lưới thông thường.

Với nguồn nước, doanh nghiệp thành lập công ty riêng, tự xây nhà máy xử lý nước lấy trực tiếp từ nguồn để đạt tiêu chuẩn cấp cho các nhà máy trong khu. Mô hình này cho phép cung cấp trọn gói hạ tầng, dịch vụ và chuỗi liên kết, vượt ra ngoài việc cho thuê đất đơn thuần.

Stavian tham gia lĩnh vực hạ tầng khu công nghiệp khoảng 5 năm, sau 20 năm hoạt động sản xuất, và lấy hệ sinh thái làm trục chiến lược. Theo ông Tuấn Anh, khi các yếu tố này hoàn thiện, câu hỏi của nhà đầu tư sẽ chuyển sang việc họ gắn bó với Việt Nam bao lâu. Mục tiêu là doanh nghiệp FDI ở lại hết vòng đời dự án 30, 50 đến 75 năm, thậm chí mở rộng thêm.

"Chúng ta đã chuẩn bị đầy đủ, chỉ đợi gió lên", ông nói, kỳ vọng sớm có bước đột phá trong thu hút vốn FDI từ châu Âu.

Tiến Vũ

FILI