Phổ cập CBDC và bài toán kiến tạo hạ tầng tài chính số cho Việt Nam

Phổ cập CBDC và bài toán kiến tạo hạ tầng tài chính số cho Việt Nam

Việc Chính phủ đặt mục tiêu nghiên cứu, đánh giá khả năng triển khai tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và giao Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu, đề xuất cơ chế, triển khai thử nghiệm trong giai đoạn 2029-2030 là bước đi đáng chú ý trong tiến trình cải cách thị trường tài chính Việt Nam. Đây không đơn thuần là câu chuyện đưa VNĐ lên môi trường số, mà có thể mở ra một lớp hạ tầng mới kết nối tiền tệ, tài sản số, thị trường vốn và thanh toán xuyên biên giới.

Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng đặt ra là “CBDC sẽ tạo ra giá trị gì cho hệ thống thanh toán hiện tại?”.

Tại Việt Nam, hệ thống thanh toán số hiện tại (QR, ví điện tử, Mobile Banking) đã quá nhanh, tiện và gần như miễn phí. Nếu tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) ra đời mà không mang lại lợi ích vượt trội, nó sẽ rất khó cạnh tranh. Công nghệ blockchain hay sổ cái phân tán (DLT) hiện nay cũng đã phổ biến, nhưng việc trả lời câu hỏi "Người dân và doanh nghiệp thực sự cần CBDC để làm gì?" mới là yếu tố quyết định sự thành bại.

Bài toán lớn nhất nằm ở chỗ CBDC phải có “lý do để được sử dụng”

Thách thức lớn nhất đối với Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) không nằm ở công nghệ, mà là việc định hình một "lý do tồn tại" thuyết phục. Để được chấp nhận rộng rãi, quá trình triển khai CBDC phải vượt qua 4 rào cản cốt lõi sau:

Rào cản đầu tiên là lo ngại xâm phạm quyền riêng tư: Việc số hóa toàn bộ dòng tiền làm dấy lên lo ngại về việc giao dịch tài chính bị theo dõi, giám sát. Do không có được tính ẩn danh như tiền mặt, CBDC cần một hành lang pháp lý minh bạch về thẩm quyền truy cập dữ liệu và giới hạn kiểm soát của Nhà nước nhằm thiết lập niềm tin từ công chúng.

Thử thách thứ hai là nguy cơ tháo chạy vốn (Bank Run): Với vị thế tài sản có độ an toàn tuyệt đối, CBDC dễ trở thành "nơi trú ẩn" khiến người dân ồ ạt rút tiền khỏi hệ thống ngân hàng thương mại khi kinh tế biến động. Kiểm soát rào cản này đòi hỏi các biện pháp áp trần hạn mức nắm giữ và giới hạn khối lượng giao dịch ngay từ khâu thử nghiệm.

Yếu tố thứ ba là áp lực cạnh tranh và tính tiện dụng. Trong bối cảnh hệ thống mã QR và chuyển khoản tức thời đang vận hành quá hiệu quả với chi phí tối thiểu, CBDC không thể chỉ dừng lại ở bài toán phát hành kỹ thuật. Đồng tiền này bắt buộc phải mang thiết kế thực tiễn, hướng đến giải quyết triệt để những điểm nghẽn cố hữu mà hạ tầng tài chính truyền thống chưa thể đáp ứng.

Cuối cùng, xung đột không gian chính sách cũng là rào cản cần đặc biệt lưu tâm. CBDC không sở hữu vị thế độc tôn trong tương lai tiền tệ. Điển hình như tại Mỹ, các làn sóng pháp lý ngăn chặn CBDC cho thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của tiền gửi mã hóa và stablecoin tư nhân. Các hình thái này sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh sòng phẳng, vừa thách thức nhưng cũng vừa bổ trợ để hoàn thiện hệ sinh thái tài chính số.

Giải pháp thực tiễn

Để hóa giải các rào cản hệ thống, chiến lược phát triển CBDC cần bám sát các giải pháp có tính ứng dụng cao và kết nối chặt chẽ với hạ tầng hiện hữu:

Thứ nhất, ưu tiên Tích hợp sâu vào hệ sinh thái Fintech sẵn có. Việt Nam nên áp dụng mô hình phân cấp 2 tầng để tận dụng hạ tầng QR và ví điện tử hiện tại. Ngân hàng Nhà nước tập trung phát hành và bảo đảm giá trị; các ngân hàng thương mại cùng công ty Fintech chịu trách nhiệm phân phối. Cách tiếp cận này giúp tối ưu chi phí triển khai, đồng thời không làm xáo trộn thói quen quét mã của người tiêu dùng.

Thứ hai, thiết lập động lực kinh tế có kiểm soát. Cơ quan quản lý có thể kích cầu sử dụng bằng các cơ chế ưu đãi như trả lãi tiền gửi CBDC, miễn phí giao dịch nhỏ hoặc hỗ trợ chi phí thanh toán công. Tuy nhiên, các chính sách khuyến khích này bắt buộc phải đi kèm quy định về hạn mức nắm giữ nghiêm ngặt. Mục tiêu là ngăn chặn nguy cơ CBDC hút cạn thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại.

Thứ ba, bắt đầu thử nghiệm từ phân khúc vĩ mô. Tiến trình thử nghiệm (sandbox) sẽ đạt hiệu quả cao nhất nếu bắt đầu từ thanh toán giữa doanh nghiệp (B2B), nghĩa vụ tài chính với chính phủ (B2G), bù trừ liên ngân hàng hoặc giao dịch tài sản số.

Cuối cùng, phát triển các công năng đặc thù vượt trội. CBDC phải tiên phong giải quyết các điểm nghẽn hạ tầng cũ bằng tính năng thanh toán ngoại tuyến, bảo đảm giao dịch thông suốt ngay cả khi thiên tai, mất điện hoặc gián đoạn mạng. Thêm vào đó, đặc tính lập trình "tiền có điều kiện" sẽ giúp tối ưu hóa tiến độ giải ngân cứu trợ và trợ cấp xã hội đúng đối tượng.

Lộ trình đề xuất và định hướng tương lai

Để đưa CBDC vào thực tiễn một cách an toàn, Việt Nam cần áp dụng lộ trình tiếp cận từng bước, dịch chuyển từ nội bộ sang công chúng và hướng tới toàn cầu:

Trong giai đoạn đầu tiên, các cơ quan chức năng cần tiến hành thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) tập trung vào các giao dịch nội bộ giữa Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại và các định chế tài chính lớn. Trọng tâm là kiểm thử nghiệp vụ thanh toán bù trừ liên ngân hàng và các giao dịch tài sản số.

Bước sang giai đoạn thứ hai, mục tiêu cốt lõi là chuyển dịch từ môi trường thử nghiệm nội bộ sang mở rộng quy mô ứng dụng đại chúng thông qua việc tích hợp đồng bộ CBDC vào các ứng dụng ngân hàng và ví điện tử phổ thông. Giai đoạn này cũng đồng thời đưa vào kiểm thử các tính năng thanh toán ngoại tuyến, xử lý giao dịch vi mô của cá nhân và ứng dụng trực tiếp CBDC vào các chương trình giải ngân công nhằm tối ưu hóa tính minh bạch.

Giai đoạn ba hướng tới kết nối tài chính toàn cầu thông qua việc mở rộng CBDC nội địa sang mạng lưới thanh toán xuyên biên giới và liên kết trực tiếp với các quốc gia đối tác chiến lược. Động thái này giúp loại bỏ rào cản thanh toán quốc tế và tối ưu hóa tốc độ luân chuyển dòng vốn đầu tư.

Tựu trung lại, CBDC phải được tư duy như một hạ tầng tiền tệ số chiến lược thay vì một phương thức thanh toán thông thường. Sự thành bại của cấu phần trọng yếu này phụ thuộc vào việc chuẩn hóa dữ liệu, bảo mật thông tin và cân bằng lợi ích với hệ thống ngân hàng thương mại để nâng tầm và định hình vị thế tài chính số của Việt Nam trên trường quốc tế, kết nối dòng vốn toàn cầu.

NCS.Ths. Nguyễn Thái Bình - Giảng viên, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT)

FILI