Doanh nghiệp Việt vào tầm ngắm CSRD: Từ chuẩn bị dữ liệu đến sinh tồn

22/02/2026 13:00

Doanh nghiệp Việt vào tầm ngắm CSRD: Từ chuẩn bị dữ liệu đến sinh tồn

Với việc thực thi của Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững của Doanh nghiệp (CSRD), các doanh nghiệp Việt Nam đang đối diện với áp lực sàng lọc thực tế từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không còn là câu chuyện làm thương hiệu, mà là yêu cầu cấp thiết liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì đơn hàng và bảo vệ vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế.

Từ NFRD đến CSRD: Cuộc sàng lọc thị trường

Tháng 11/2022, khi Liên minh châu Âu (EU) chính thức thông qua Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững của Doanh nghiệp (CSRD)[1], quyết định quan trọng này hầu như chưa lọt vào tầm ngắm của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Hơn ba năm sau, những tác động thực tế của chỉ thị báo cáo này mới bắt đầu hiện rõ. Cần khẳng định rằng, CSRD không đơn thuần là bản nâng cấp của Chỉ thị Báo cáo phi tài chính (NFRD) cũ. Đó là một bước ngoặt thay đổi hoàn toàn bản chất của chế độ báo cáo: chuyển từ khuyến khích tự nguyện sang bắt buộc, từ định tính sang dữ liệu định lượng, và quan trọng là từ cơ chế tự khai sang kiểm toán độc lập với chế tài xử phạt nghiêm khắc.​

NFRD (Chỉ thị Báo cáo Phi tài chính) là quy định tiên phong của EU (có hiệu lực từ 2018), buộc các tập đoàn lớn phải công khai thông tin về môi trường, xã hội và chống tham nhũng. Tuy nhiên, NFRD vẫn còn mang tính mở với phạm vi hẹp (khoảng 11,700 công ty). Chính những hạn chế về sự thiếu đồng nhất số liệu của NFRD đã thúc đẩy EU ban hành CSRD - một phiên bản nâng cấp toàn diện, mở rộng đối tượng áp dụng và chuẩn hóa dữ liệu khắt khe hơn để dập tắt nạn tẩy xanh (greenwashing).

Quy mô tác động của CSRD từng được dự báo mở rộng từ 11,700 lên gần 50,000 doanh nghiệp[2]. Tuy nhiên, thực tế đến đầu năm 2025, các cơ quan lập pháp EU nâng ngưỡng doanh thu áp dụng cho doanh nghiệp ngoài khối từ 150 triệu lên 450 triệu euro nhằm giảm gánh nặng hành chính[3]. Mặc dù số lượng doanh nghiệp báo cáo trực tiếp có thể thu hẹp, áp lực lên các nhà cung cấp Việt Nam lại không hề giảm. Lý do là nhóm doanh nghiệp trụ hạng sau sàng lọc đều là các tập đoàn đa quốc gia, nắm giữ đơn hàng lớn nhất. Với họ, bản chất của CSRD vẫn nằm ở chiều sâu dữ liệu kiểm chứng (Scope 3) chứ không thay đổi.

Lộ trình triển khai CSRD được phân lớp chiến lược, có những điều chỉnh nhằm giảm áp lực cho doanh nghiệp. Giai đoạn 1 giữ nguyên hiệu lực từ năm 2025 (báo cáo cho số liệu tài chính 2024) đối với doanh nghiệp lớn đã tuân thủ NFRD (trên 500 nhân viên)[4].

Giai đoạn 2 - áp dụng cho nhóm doanh nghiệp lớn đáp ứng ít nhất 2/3 tiêu chí (trên 250 nhân viên, doanh thu trên 50 triệu euro, tổng tài sản trên 25 triệu euro) - được hoãn đến năm 2028 nhờ gói hỗ trợ giảm tải hành chính (Omnibus I), thay vì áp dụng từ 2026 như ban đầu. Đối với doanh nghiệp ngoài EU đạt ngưỡng doanh thu trên 150 triệu euro (hoặc 450 triệu euro theo đề xuất mới), nghĩa vụ báo cáo sẽ bắt đầu cho năm tài chính 2028 (nộp báo cáo vào 2029)[5].

Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam không nên nhìn vào mốc 2028 hay 2029 để chủ quan. Hiệu ứng Brussels - cơ chế EU thiết lập chuẩn mực toàn cầu thông qua sức mạnh thị trường - đang gây áp lực chuỗi cung ứng. Khi một tập đoàn mẹ tại Hà Lan phải báo cáo phát thải Phạm vi 3 (Scope 3 - phát thải gián tiếp), họ buộc phải truy xuất dữ liệu từ các nhà cung cấp tại Việt Nam ngay từ năm 2026-2027. Theo đó, nếu không có dữ liệu minh bạch đồng nghĩa với việc bị gạch tên khỏi danh sách nhà cung cấp, dẫn đến hậu quả sụt giảm doanh thu xuất khẩu.

Thống kê cho thấy, đến giữa năm 2025, mới chỉ 33% doanh nghiệp hoàn thành đánh giá trọng yếu kép, trong khi gần một nửa (47%) vẫn đang loay hoay ở giai đoạn đang thực hiện[6].

Báo cáo của Semarchy chỉ ra rào cản lớn nhất nằm ở vùng trũng dữ liệu: 83% doanh nghiệp thiếu tự tin về khả năng dữ liệu ESG phục vụ tuân thủ CSRD được kiểm toán độc lập[7]. Trong khi đó, 59% lãnh đạo tham gia khảo sát của PwC cũng xác định việc thiếu hụt nguồn dữ liệu khả dụng và chất lượng chính là trở ngại kỹ thuật số một khi thực thi CSRD[8].

* Greenwashing bùng nổ: Khi niềm tin xanh trở thành công cụ tiếp thị

Trọng yếu kép - Bài toán hóc búa

Trọng yếu kép chính là lằn ranh phân định giữa CSRD và các báo cáo tự nguyện trước đây. Doanh nghiệp phải nhìn nhận vấn đề bền vững qua tác động tài chính (biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến dòng tiền doanh nghiệp) và tác động môi trường/xã hội (hoạt động kinh doanh để lại dấu chân gì lên hành tinh và cộng đồng)[9].

EFRAG (Nhóm Tư vấn Báo cáo Tài chính châu Âu) nhận định trong hướng dẫn triển khai: “Hầu hết tác động môi trường rốt cuộc sẽ chuyển hóa thành rủi ro hoặc cơ hội tài chính”[10]. Nghĩa là, việc bỏ qua các tác động môi trường không đơn thuần là thiếu sót trong báo cáo, mà là một lỗ hổng nghiêm trọng trong quản trị rủi ro.

Tại Việt Nam, thách thức này hiện hữu rõ ở các ngành thâm dụng xuất khẩu như dệt may hay da giày. Doanh nghiệp không thể chỉ gói gọn báo cáo trong khuôn viên nhà máy (Scope 1, 2) mà buộc phải truy xuất dữ liệu từ thượng nguồn (nguyên liệu thô) đến hạ nguồn (vận chuyển, sử dụng). Điều này đặt ra bài toán về thu thập dữ liệu định lượng từ hàng chục nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 - nơi mà hệ thống kế toán ESG cơ bản vẫn còn là khái niệm xa xỉ.

CSRD cũng đặt dấu chấm hết cho việc làm từ thiện để “đánh bóng”. Những tuyên bố chung chung như “giảm chất thải 20% nhờ công nghệ mới” sẽ không còn giá trị nếu thiếu bằng chứng kiểm toán độc lập về tỷ lệ rác thải trên từng đơn vị sản phẩm. Doanh nghiệp sẽ đối mặt với hệ quả kép: vừa bị cơ quan quản lý EU đưa vào tầm ngắm, vừa bị các quỹ đầu tư quốc tế hạ thấp điểm tín nhiệm, khiến chi phí huy động vốn tăng cao.

Hơn nữa, việc thiếu hoặc sai dữ liệu Scope 3 sẽ khiến doanh nghiệp mất khả năng chứng minh hàm lượng carbon thực tế trong cơ chế CBAM (Thuế biên giới carbon), dẫn đến việc chịu mức thuế cao hơn.

Ảnh minh họa bởi AI.

Khoảng trống dữ liệu ở Việt Nam

Hạ tầng dữ liệu ESG tại Việt Nam hiện nay vẫn còn phân mảnh bởi chức năng riêng biệt của từng bộ phận như nhân sự, sản xuất, kế toán tài chính... Điều này làm tính liên tục của dữ liệu bị đứt gãy; khi nhân sự thay đổi hoặc phương pháp tính toán không nhất quán, chuỗi dữ liệu khó đảm bảo tính lịch sử để phục vụ cho mục đích so sánh và dự báo.

Bên cạnh đó là sự phụ thuộc lớn vào các công cụ thủ công. Hiện còn nhiều doanh nghiệp sản xuất tính toán phát thải năng lượng chỉ bằng cách nhân hóa đơn điện với hệ số phát thải quốc gia trên Excel. Thiếu hệ thống giám sát thời gian thực, không có kiểm toán chi tiết. Kiểm toán viên độc lập khó khăn trong việc yêu cầu truy xuất tài liệu gốc.

Áp lực từ Scope 3 càng lớn. PwC xác định độ phức tạp chuỗi cung ứng là rào cản lớn thứ hai toàn cầu (57%)[11], nhưng tại Việt Nam, con số này có thể cao hơn. Một doanh nghiệp dệt may phải thu thập dữ liệu từ mạng lưới chằng chịt: nhà cung cấp sợi (Trung Quốc, Ấn Độ), hóa chất nhuộm (Hàn Quốc) và các đơn vị vận chuyển. Câu hỏi “Các bạn phát thải bao nhiêu?” đối với nhà cung cấp cấp 2 sẽ khó có câu trả lời, đơn giản vì họ chưa bao giờ đo lường. Deloitte chỉ ra rằng 64% công ty gặp khó khăn để lấy dữ liệu gốc từ đối tác (2024)[12]; tại Việt Nam, tỷ lệ này có thể còn cao hơn do thiếu hụt tiêu chuẩn ngành thống nhất.

Chính vùng trũng dữ liệu này tạo ra rủi ro pháp lý và uy tín. Nếu doanh nghiệp báo cáo Scope 3 dựa trên ước lượng từ phần lớn dữ liệu thứ cấp thiếu kiểm chứng, kiểm toán viên sẽ buộc phải gắn cờ dữ liệu không đáng tin cậy[13].

Nhìn sang khu vực, khoảng cách về độ sẵn sàng đang nới rộng. Thái Lan đã sớm phát triển ngành công nghiệp xanh, Malaysia có khung báo cáo bền vững bắt buộc từ năm 2014. Trong khi đó, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn xây dựng hạ tầng cơ bản.

Chuẩn hóa dữ liệu từ 2026

Trong năm 2025, các doanh nghiệp FDI và nhà mua hàng quốc tế đã bắt đầu gửi bảng khảo sát tới nhà cung cấp Việt Nam, yêu cầu dữ liệu phát thải năm 2024 cùng các chỉ số về lao động và quản trị. Đây là bước sàng lọc đầu tiên nhằm phân loại nhà cung cấp, đồng nghĩa với việc cuộc sàng lọc đã chính thức bắt đầu.

Bước sang năm 2026, thách thức sẽ chuyển dịch từ việc thu thập sơ khai sang chuẩn hóa hệ thống quản trị. Việc quản lý thủ công qua Excel sẽ không còn đáp ứng được yêu cầu về tính minh bạch, doanh nghiệp phải nâng cấp hệ thống ERP hoặc tích hợp phần mềm quản lý ESG chuyên dụng. Theo PwC, chiến lược tối ưu lúc này là chuyển đổi số đi trước chuyển đổi xanh[14], bởi dữ liệu không thể báo cáo nếu chưa được số hóa. Song song đó, doanh nghiệp cần theo sát các sửa đổi dự kiến của Thông tư 96/2020/TT-BTC từ Bộ Tài chính để bắt kịp chuẩn mực quốc tế. Ngoài ra, thiếu hụt nhân sự có kỹ năng chuyên môn cũng được PwC đề cập[15]. Tại Việt Nam, sự khan hiếm nhân sự am hiểu quản trị dữ liệu ESG đòi hỏi cần có kế hoạch đào tạo hoặc tuyển dụng ngay từ bây giờ.

Đến năm 2027, thị trường sẽ bước vào giai đoạn chốt sổ với các đợt kiểm toán độc lập bắt buộc. Dữ liệu phải sẵn sàng ngay từ đầu năm để phục vụ công tác xác minh, trong đó doanh nghiệp cần lộ trình nâng cấp từ mức đảm bảo có giới hạn sang đảm bảo hợp lý. Theo Deloitte, dù 80% doanh nghiệp đã bắt đầu khởi động, nhưng mới chỉ 13% thực sự hoàn tất các bước chuẩn bị cho cấp độ đảm bảo hợp lý[16].

Để qua giai đoạn nhiễu động này, doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng dấu vết kiểm toán minh bạch ngay từ bây giờ. Việc sử dụng các công cụ số hóa giúp tạo ra lịch sử dữ liệu đáng tin cậy, thay thế các con số ước lượng thủ công thiếu cơ sở. Đồng thời, các doanh nghiệp xuất khẩu lớn cần chủ động thiết lập cơ chế khóa trói dữ liệu bằng cách gửi yêu cầu dữ liệu tới nhà cung cấp cấp 1, cấp 2. Đơn vị nào trong chuỗi cung ứng đáp ứng được yêu cầu dữ liệu sẽ được ưu tiên, tạo ra lợi thế cạnh tranh ròng so với các đối thủ chậm chân.

Trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, chiến lược Khóa trói dữ liệu không dùng hợp đồng pháp lý để giữ chân đối tác, mà dùng sự tích hợp về hệ thống dữ liệu.

Về mặt chính sách, dù Chính phủ đã ban hành Quyết định 124/QĐ-BTC năm 2024[17] về hỗ trợ pháp lý cho SME, doanh nghiệp vẫn cần chủ động tìm kiếm các nguồn hỗ trợ tài chính để đầu tư phần mềm và đào tạo, tránh để khoảng cách giữa khối FDI và khối SME ngày càng nới rộng.

Khi một nhà cung cấp (Tier 1, Tier 2) đầu tư nguồn lực để chuẩn hóa dữ liệu phát thải theo đúng định dạng và tần suất mà Doanh nghiệp A yêu cầu, giữa hai bên sẽ hình thành một liên kết kỹ thuật chặt chẽ.

Với nhà cung cấp: Chi phí chuyển đổi để phục vụ khách hàng khác là rất lớn (do mỗi khách hàng có yêu cầu trích xuất dữ liệu khác nhau), nên họ sẽ ưu tiên duy trì bán hàng cho Doanh nghiệp A.

Với doanh nghiệp A: Đảm bảo được nguồn cung sạch và ổn định, trong khi các đối thủ cạnh tranh mới bắt đầu tiếp cận sẽ bị từ chối hoặc phải chờ đợi nhà cung cấp sắp xếp lại hệ thống.


[1] https://www.consilium.europa.eu/en/press/press-releases/2022/11/28/council-gives-final-green-light-to-corporate-sustainability-reporting-directive/

[2] https://www.microsoft.com/en-nz/sustainability/learning-center/corporate-sustainability-reporting-directive

[3] https://accountancyeurope.eu/wp-content/uploads/2025/03/250226-Omnibus-CSRD-provisions_Accountancy-Europe-1.pdf?v1=

[4] https://finance.ec.europa.eu/capital-markets-union-and-financial-markets/company-reporting-and-auditing/company-reporting/corporate-sustainability-reporting_en

[5] https://dart.deloitte.com/USDART/home/publications/deloitte/heads-up/2026/eu-sustainability-reporting-omnibus-esrs-updates

[6] https://sustainability-news.net/esg/pwc-survey-csrd-environment-and-engagement-benefits-clear-but-cost-less-so/

[7] https://semarchy.com/press-releases/csrd-compliance-data-readiness-study/

[8] https://www.pwc.com/gx/en/news-room/press-releases/2024/pwc-global-csrd-survey.html

[9] https://www.efrag.org/sites/default/files/sites/webpublishing/SiteAssets/IG%201%20Materiality%20Assessment_final.pdf

[10] https://dart.deloitte.com/USDART/home/publications/deloitte/heads-up/2024/csrd-esrs-double-materiality-assessment

[11] https://www.pwc.com/ng/en/press-room/global-csrd-survey.html

[12] https://www.deloitte.com/content/dam/assets-zone3/us/en/docs/services/audit-assurance/2024/2024-sustainability-action-report.pdf

[13] https://kpmg.com/xx/en/our-insights/esg/limited-vs-reasonable-assurance-over-esg.html

[14] https://www.pwc.com/m1/en/publications/driving-data-with-purpose.html

[15] https://www.pwc.com/vn/en/publications/vietnam-publications/esg-progress-tracker-2025.html

[16] https://www.deloitte.com/us/en/about/press-room/new-deloitte-survey-us-companies-increase-focus-on-sustainability-talent-amid-ongoing-challenges-with-data-quality.html

[17] https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Doanh-nghiep/Quyet-dinh-124-QD-BTC-2024-Ke-hoach-ho-tro-phap-ly-cho-doanh-nghiep-nho-va-vua-596371.aspx

Nguyễn Nhiều Lộc

FILI