Ông Suan Teck Kin (UOB): Việt Nam tăng trưởng trung bình 7%/năm giai đoạn 2026-2045
Ông Suan Teck Kin (UOB): Việt Nam tăng trưởng trung bình 7%/năm giai đoạn 2026-2045
Trong giai đoạn 2026-2045, mức tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 7% là hoàn toàn khả thi đối với Việt Nam. Điều này sẽ trở thành hiện thực nếu các chính sách cải cách và mở cửa hiện tại, cùng với đầu tư và thương mại, tiếp tục được thúc đẩy và thực thi hiệu quả.
Đây là nhận định của ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB (Singapore) trong buổi cập nhật tình hình kinh tế vĩ mô chiều ngày 17/09/2025.
Ông Suan Teck Kin - Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB (Singapore)
|
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế của Việt Nam tăng mạnh 7.96% so với cùng kỳ trong quý 2/2025 (so với mức điều chỉnh 7.05% trong quý 1/2025), vượt qua dự báo 6.85% của Bloomberg và 6.1% của UOB. Tính chung 6 tháng đầu năm, tăng trưởng đạt 7.52% so với cùng kỳ - mức cao nhất trong nửa đầu năm kể từ 2011.
Đà tăng mạnh trong nửa đầu năm chủ yếu được thúc đẩy bởi mức tăng 14% so với cùng kỳ của kim ngạch xuất khẩu, khi tâm lý thị trường phục hồi sau khi Tổng thống Trump hạ mức thuế “đối ứng” xuống mức cơ bản tạm thời 10% đối với các đối tác thương mại trong vòng 90 ngày.
Sự bất ổn về thuế quan đã giảm bớt trong nửa cuối năm 2025 sau khi Mỹ hoàn tất việc thiết lập mức thuế riêng cho từng quốc gia trước thời hạn 1/8. Mức thuế áp dụng cho Việt Nam được ấn định ở mức 20%.
Dù thấp hơn mức ban đầu là 46%, các mối lo ngại vẫn tồn tại. Mức thuế 40% đối với hàng hóa trung chuyển vẫn chưa có hướng dẫn cụ thể, và các mức thuế theo ngành - đặc biệt là đối với chất bán dẫn và đồ nội thất - vẫn đang chờ công bố. Đây là những ngành có vai trò trọng yếu: Nhóm hàng điện tử (HS 85) chiếm 31% tổng kim ngạch nhập khẩu của Mỹ từ Việt Nam trong năm 2024, tiếp theo là máy móc thiết bị (HS 84; 21%) và đồ nội thất (HS 94; 10%). Việc áp thuế lên các nhóm hàng này có thể ảnh hưởng đến hơn 40% tổng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ.
Dữ liệu tháng 7 cho thấy đà tăng trưởng vẫn tích cực, dù triển vọng bị phủ bóng bởi diễn biến thuế quan chưa ngã ngũ. Kim ngạch xuất khẩu trong tháng 7 tăng 17% so với cùng kỳ, đạt mức kỷ lục 42.3 tỷ USD, đưa tăng trưởng lũy kế từ đầu năm lên gần 16%. Thặng dư thương mại trong 7 tháng đầu năm đạt 9.5 tỷ USD, thấp hơn mức 14 tỷ USD cùng kỳ năm ngoái do nhập khẩu tăng mạnh từ các đơn hàng xuất khẩu được đẩy sớm. Bất chấp áp lực từ thuế quan, xuất khẩu cả năm vẫn có thể tăng khoảng 10% (so với mức tăng 14% trong năm 2024), giả định tốc độ tăng trưởng duy trì ở mức vừa phải từ 1- 5% so với cùng kỳ trong phần còn lại của năm 2025.
Các chỉ số khác cũng cho thấy khả năng chống chịu của nền kinh tế: Chỉ số PMI đã phục hồi lên mức 52.4 trong tháng 7 sau ba tháng liên tiếp dưới ngưỡng 50, và sản lượng công nghiệp tăng 9% so với cùng kỳ, bất chấp nền so sánh cao.
Dòng vốn FDI thực hiện đạt 13.6 tỷ USD tính đến tháng 7, cao hơn mức 12.6 tỷ USD cùng kỳ năm trước, cho thấy khả năng dòng vốn FDI cả năm có thể vượt mốc 20 tỷ USD (so với 25.4 tỷ USD trong năm 2024).
Trước những thách thức từ bên ngoài, Việt Nam công bố kế hoạch đầu tư hạ tầng trị giá 48 tỷ USD vào giữa tháng 8, bao gồm 250 dự án. Nhà nước sẽ tài trợ cho 129 dự án, tập trung vào phát triển đô thị và giao thông với tổng vốn 18 tỷ USD. 121 dự án còn lại, trị giá 30.5 tỷ USD, sẽ được huy động từ các nguồn khác, bao gồm cả doanh nghiệp nước ngoài.
Bất chấp rủi ro và bất ổn từ thuế quan, nền kinh tế Việt Nam vẫn thể hiện khả năng chống chịu và tính năng động. Hoạt động xuất khẩu đặc biệt mạnh mẽ, dù vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu nhu cầu từ Mỹ suy yếu do áp lực giá từ thuế. Sau mức tăng trưởng ấn tượng 7.5% trong nửa đầu năm 2025 và kỳ vọng được hỗ trợ từ đầu tư công gia tăng, UOB điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng GDP cả năm lên 7.5% (từ mức dự báo trước đó là 6.9%; so với 7.09% trong năm 2024), với tăng trưởng quý 3/2025 dự kiến đạt 7.6% so với cùng kỳ và quý 4/2025 đạt 7.2%.
Đối với năm 2026, UOB giữ nguyên dự báo tăng trưởng ở mức 7%. Chính phủ hiện đang đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm nay trong khoảng 8.3%-8.5%.
Ông Suan Teck Kin cho biết: “Trong giai đoạn 2026-2045, mức tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 7% là hoàn toàn khả thi đối với Việt Nam. Điều này sẽ trở thành hiện thực nếu các chính sách cải cách và mở cửa hiện tại, cùng với đầu tư và thương mại, tiếp tục được thúc đẩy và thực thi hiệu quả”.
Với mục tiêu Việt Nam trở thành nước phát triển thu nhập cao vào năm 2045, ông Suan Teck Kin cho biết còn rất nhiều yếu tố cần được triển khai, dựa trên bài học kinh nghiệm từ các quốc gia như Singapore, Malaysia, Trung Quốc và nhiều nước khác. Chính phủ Việt Nam đã và đang có những bước đi đúng đắn nhằm nâng cao hiệu quả và năng suất thông qua việc giảm thiểu thủ tục hành chính - ví dụ như giảm số lượng tỉnh thành - đồng thời trao quyền lớn hơn cho khu vực tư nhân trong nền kinh tế.
Ông cho biết, Nghị quyết 68/NQ-TW được ban hành rất đúng thời điểm giúp ghi nhận và hỗ trợ việc nuôi dưỡng, phát triển các doanh nghiệp nội địa và hy vọng sẽ có những “doanh nghiệp đầu tàu” xuất hiện.
Tại nhiều quốc gia, các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm, nguồn thu thuế, và đổi mới sáng tạo. Ví dụ, tại Trung Quốc, SMEs chiếm 98.5% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 60% GDP và tạo ra 75% việc làm (OECD, 2022), bao gồm cả việc làm cho phụ nữ, thanh niên và các nhóm dễ bị tổn thương. Tương tự, tại Singapore, SMEs tạo ra 72% việc làm và khoảng 47% GDP.
Với vai trò quan trọng của SMEs trong hệ sinh thái kinh tế địa phương, việc ban hành các chính sách hỗ trợ hình thành và duy trì sự phát triển của các doanh nghiệp này là rất cần thiết, nhằm đưa nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển tiếp theo - bên cạnh sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia.
Bên cạnh đó, ông Suan Teck Kin nhận định vai trò của Chính phủ rất quan trọng trong việc đặt nền móng cho những lợi ích lâu dài thông qua việc đầu tư liên tục vào hạ tầng ngay từ bây giờ. Khoản đầu tư này bao gồm cả hạ tầng cứng và mềm: Cảng biển, đường sắt, đường bộ, sân bay, điện, nước, giáo dục, y tế và pháp lý. Chỉ khi có một nền tảng vững chắc từ việc cải thiện hạ tầng, thì đất nước mới có thể vươn cao và đứng vững.
Cát Lam