Tích hợp kinh tế tuần hoàn vào chiến lược tăng trưởng xanh
Tích hợp kinh tế tuần hoàn vào chiến lược tăng trưởng xanh
Cuộc khủng hoảng 3 hành tinh về biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và ô nhiễm môi trường đang buộc các quốc gia phải tái định nghĩa chiến lược phát triển kinh tế. Báo cáo Triển vọng Tài nguyên Toàn cầu 2024 của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) cảnh báo việc khai thác tài nguyên thiên nhiên toàn cầu có thể tăng 60% vào năm 2060 so với mức 2020, từ 100 tỷ tấn lên 160 tỷ tấn, nếu không có sự thay đổi mang tính đột phá trong cách tiếp cận phát triển[1].
Trong bối cảnh này, kinh tế tuần hoàn (KTTH) trở thành nền tảng chiến lược cho mô hình tăng trưởng bền vững hậu carbon, đặc biệt quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
Nền tảng cho tăng trưởng bền vững
Mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống "khai thác - sản xuất - thải bỏ" đã bộc lộ những giới hạn đáng kể trong thế kỷ 21. Theo Báo cáo Triển vọng Tài nguyên Toàn cầu 2024, hoạt động khai thác và xử lý tài nguyên vật chất hiện chiếm hơn 60% tác động đến biến đổi khí hậu, hơn 90% tác động đến suy giảm đa dạng sinh học liên quan đến sử dụng đất và áp lực nguồn nước[2].
Việc chuyển đổi sang nền KTTH đại diện cho một mô hình mang đến việc tạo ra giá trị thông qua việc duy trì tài nguyên trong chu trình kinh tế càng lâu càng tốt. Ellen MacArthur Foundation đã chứng minh rằng việc áp dụng các nguyên tắc tuần hoàn cho hàng hóa tại châu Âu có thể tạo ra khoản tiết kiệm nguyên liệu trị giá 380 tỷ USD trong giai đoạn chuyển đổi ban đầu và lên đến 630 tỷ USD khi được áp dụng toàn diện[3]. Điều quan trọng là KTTH vừa làm giảm thiểu tác động môi trường và tạo ra nhiều cơ hội kinh tế thông qua việc tái thiết kế sản phẩm, mở rộng vòng đời sử dụng và phát triển các mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trong báo cáo "Monitoring Progress towards a Resource-Efficient and Circular Economy" năm 2024 đã xác định 4 thành phần chính của khung giám sát KTTH: vòng đời nguyên vật liệu và chuỗi giá trị, sự tương tác với môi trường, cơ hội kinh tế-xã hội, và các phản ứng chính sách và hành động xã hội[4]. Khung này đo lường tính tuần hoàn, đánh giá tác động tổng thể đến phát triển bền vững, tạo cơ sở cho việc tích hợp KTTH vào chiến lược quốc gia.
Ảnh minh họa.
|
Hiệu quả kinh tế từ mô hình tuần hoàn
Báo cáo "Growth within: A circular economy vision for a competitive Europe" của McKinsey và Ellen MacArthur Foundation ước tính rằng đến năm 2030, KTTH có thể tạo ra khoản tiết kiệm chi phí lên đến 600 tỷ EUR mỗi năm cùng với 1.2 ngàn tỷ EUR lợi ích bổ sung khác, nâng con số tổng lợi ích hằng năm lên khoảng 1.8 ngàn tỷ EUR so với hiện nay. Việc áp dụng KTTH có thể làm tăng GDP của châu Âu lên đến 7 điểm phần trăm so với kịch bản phát triển hiện tại[5].
Nghiên cứu của OECD trong "Global Material Resources Outlook to 2060" chỉ ra rằng cường độ vật liệu của nền kinh tế toàn cầu dự kiến sẽ giảm với tốc độ 1.3% mỗi năm, phản ánh việc tách rời tương đối giữa tăng trưởng kinh tế và sử dụng vật liệu[6]. Tuy nhiên, mức sử dụng vật liệu sơ cấp toàn cầu vẫn dự kiến tăng đáng kể từ 79 tỷ tấn năm 2011 lên 167 tỷ tấn năm 2060.
Đối với các quốc gia đang phát triển, KTTH mang lại cơ hội giảm phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu thô. World Business Council for Sustainable Development dự báo các mô hình KTTH có thể tăng GDP toàn cầu lên 4.5 ngàn tỷ USD giá trị kinh tế hàng năm vào năm 2030[7].
Kinh tế tuần hoàn và mục tiêu Net Zero
KTTH đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu trung hòa carbon thông qua 3 cơ chế chính.
Thứ nhất, giảm phát thải từ giai đoạn sản xuất bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu đầu vào và áp dụng công nghệ sạch. Thứ hai, giảm phát thải từ tiêu dùng thông qua thiết kế sản phẩm bền vững và mô hình kinh doanh chia sẻ. Thứ ba, tái tạo tài nguyên thông qua tái chế và tái sử dụng, giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.
Báo cáo "Circular Economy as a Climate Strategy" của National Renewable Energy Laboratory (NREL) nhận định KTTH có thể đóng góp vào việc giảm phát thải khí nhà kính, nhất là trong các lĩnh vực môi trường xây dựng, giao thông, hệ thống thực phẩm và năng lượng sạch. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chiến lược KTTH có thể bổ sung cho các biện pháp phi carbon hóa để giảm thêm phát thải khí nhà kính từ sản xuất vật liệu, giúp giảm phát thải từ sử dụng năng lượng hoạt động trong môi trường xây dựng và giao thông[8].
Trong hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng sạch bền vững, báo cáo “Hiệu quả sử dụng tài nguyên và biến đổi khí hậu” của Hội đồng Tài nguyên Quốc tế (IRP) cho thấy các chiến lược nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu có thể giúp giảm ít nhất 80% lượng phát thải từ chu trình vật liệu trong các tòa nhà dân cư tại nhóm nước G7 và Trung Quốc vào năm 2050. Các giải pháp tiêu biểu bao gồm: tăng cường khai thác công năng sử dụng của nhà ở, thiết kế với ít vật liệu hơn và cải thiện khả năng tái chế vật liệu xây dựng[9].
Trụ cột chính của tăng trưởng xanh
Điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa “tăng trưởng xanh” thực thụ và “greenwashing” (ngụy trang xanh). Trong khi một số doanh nghiệp hoặc quốc gia chỉ tập trung vào các giải pháp năng lượng tái tạo hoặc giảm phát thải bề nổi để tạo dựng hình ảnh “xanh”, thì KTTH được xem là nền tảng giúp giảm phát thải tận gốc.
Thực tế đáng báo động, bất chấp những nỗ lực gia tăng tái chế, nền kinh tế toàn cầu đang ngày càng kém tuần hoàn hơn. Báo cáo Circularity Gap Report 2025 cho biết nền KTTH cầu hiện chỉ đạt 6.9% giảm so với mức 7.2% của năm 2018. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc mức tiêu thụ vật liệu toàn cầu đã chạm ngưỡng 106.1 tỷ tấn mỗi năm và vẫn đang tăng nhanh hơn khả năng tái chế, trong đó 70% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu gắn liền với việc sản xuất và sử dụng các vật liệu này[10].
Theo báo cáo Circular Economy Industry Report 2025 của StartUs Insights, lĩnh vực KTTH toàn cầu đã tăng trưởng ổn định với mức tăng 7.5% trong năm 2024 so với năm 2023, đồng thời tạo ra hơn 2.2 triệu việc làm trên toàn thế giới, trong đó chỉ riêng năm 2024 đã bổ sung thêm 125,000 lao động mới.
Thị trường kinh tế tuần hoàn Bắc Mỹ dự kiến tăng trưởng với tốc độ kép hàng năm (CAGR) 25.65% trong giai đoạn 2024-2031. Cùng với đó, hơn 41,000 bằng sáng chế và hơn 4,700 khoản tài trợ nghiên cứu đã được cấp, minh chứng cho sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và giải pháp tuần hoàn. Tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế tại châu Âu trong năm 2023 đạt 11.8%, cao hơn nhiều so với các khu vực khác trên thế giới, thể hiện sự tiến bộ trong việc giữ lại giá trị tài nguyên trong nền kinh tế thay vì khai thác mới[11].
Bên cạnh đó, theo Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), việc chuyển đổi sang mô hình KTTH có thể tạo ra lợi ích kinh tế trị giá 4.5 ngàn tỷ USD vào năm 2030, đồng thời tạo ra việc làm ổn định và mở ra các thị trường xanh mới[12]. Trước đó, một báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Ellen MacArthur Foundation cũng dự báo KTTH có thể tạo ra hơn 1,000 tỷ USD mỗi năm cho nền kinh tế toàn cầu vào năm 2025.
Việt Nam trong lộ trình tích hợp KTTH vào kế hoạch kinh tế
Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 lần đầu tiên đưa khái niệm KTTH vào hệ thống pháp luật, xác định trách nhiệm của doanh nghiệp, cộng đồng và cơ quan quản lý trong bảo vệ môi trường, quản lý chất thải, thúc đẩy tái chế và sử dụng hiệu quả tài nguyên[13].
Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật Bảo vệ Môi trường, đặc biệt là cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu doanh nghiệp phải thu hồi, tái chế một số sản phẩm, bao bì hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường[14].
Bên cạnh đó, Việt Nam đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 (NAPCE), với mục tiêu chuyển đổi sang mô hình sản xuất – tiêu dùng bền vững, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm phát thải và phát triển các khu công nghiệp sinh thái, vùng nguyên liệu tái tạo. Kế hoạch này đặt ra các chỉ tiêu như: nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 47% tổng năng lượng sơ cấp, giảm tiêu thụ năng lượng quốc gia 8-10%, thu gom và xử lý 95% chất thải rắn đô thị và 80% chất thải rắn nông thôn, giảm tỷ lệ chôn lấp xuống dưới 50%, phát triển các nhà máy điện sinh khối và chất thải rắn với tổng công suất 2,270MW vào năm 2035[15].
Mặc dù Việt Nam đã đạt được những tiến bộ quan trọng về xây dựng khung pháp lý và hoạch định chính sách, quá trình triển khai KTTH vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn, chủ yếu do tâm lý ngại thay đổi mô hình sản xuất truyền thống và lo ngại về chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ mới[16].
Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng tái chế, thu gom và xử lý chất thải tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, với mức độ đồng bộ hóa còn hạn chế, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và đô thị quy mô nhỏ. Việc phân loại rác tại nguồn chưa được triển khai hiệu quả, phần nào ảnh hưởng đến khả năng tái chế và tái sử dụng vật liệu.Theo UNDP, chỉ có khoảng 10–15% chất thải rắn đô thị tại Việt Nam được tái chế hoặc tái sử dụng; khoảng 85 – 90% còn lại chủ yếu được xử lý bằng phương pháp chôn lấp hoặc đốt, dẫn đến lãng phí tài nguyên và tăng phát thải khí nhà kính[17].
Ngoài ra, nguồn vốn đầu tư cho các dự án KTTH hiện vẫn còn tương đối hạn chế, chủ yếu dựa vào nguồn lực công và các khoản vay ưu đãi từ quốc tế. Các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ đổi mới sáng tạo dành cho doanh nghiệp dù đã được đề cập nhưng vẫn cần được cụ thể hóa hơn nữa để tạo động lực thu hút khu vực tư nhân tham gia sâu vào chuỗi giá trị tuần hoàn.
[1] https://www.uncclearn.org/wp-content/uploads/library/Global-Resource-Outlook_2024.pdf
[2] file:///C:/Users/pC/Downloads/gro24_full_report_1mar_final_for_web.pdf
[3] https://www.ellenmacarthurfoundation.org/towards-the-circular-economy-vol-1-an-economic-and-business-rationale-for-an
[4] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2024/06/monitoring-progress-towards-a-resource-efficient-and-circular-economy_f50297ce/3b644b83-en.pdf
[5] https://unfccc.int/sites/default/files/resource/Circular%20economy%203.pdf
[6] https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2019/02/global-material-resources-outlook-to-2060_g1g98d7d/9789264307452-en.pdf
[7] https://docs.wbcsd.org/2017/06/CEO_Guide_to_CE.pdf
[8] https://docs.nrel.gov/docs/fy23osti/84141.pdf
[9] https://globalabc.org/sites/default/files/2020-06/resource_efficiency_and_climate_change_summary_for_policymakers_final_march_26_2020%20(1).pdf
[10] https://www.thinkstep-anz.com/resrc/blogs/the-circularity-gap-report-2025-why-using-less-is-now-more-urgent/
[11] https://www.startus-insights.com/innovators-guide/circular-economy-report/
[12] https://climatepromise.undp.org/news-and-stories/transitioning-circular-economy-future-we-cannot-afford-delay
[13] https://leap.unep.org/en/countries/vn/national-legislation/law-no-722020qh14-environmental-protection
[14] https://apolatlegal.com/laws/decree-no-08-2022-nd-cp/
[15] https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-national-action-plan-circular-economy-2035.html/
[16] https://baodantoc.vn/kinh-te-tuan-hoan-tao-ra-gia-tri-tu-chat-thai-nong-nghiep-1721272679659.htm
[17]https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/migration/vn/UNDP_Systemic_Investing_report_Dec2021.pdf?
Phạm Hoàng Phúc