Tổng Giám đốc JLL: 3 yếu tố doanh nghiệp FDI cân nhắc khi đầu tư vào Việt Nam
Tổng Giám đốc JLL: 3 yếu tố doanh nghiệp FDI cân nhắc khi đầu tư vào Việt Nam
Theo Tổng Giám đốc JLL Việt Nam, tốc độ thực thi, hạ tầng và quỹ đất, cùng chất lượng lao động là 3 yếu tố doanh nghiệp FDI đặc biệt cân nhắc khi quyết định đầu tư. Đây cũng là những điểm Việt Nam cần cải thiện để cạnh tranh dòng vốn chất lượng cao.
Tại Diễn đàn Bất động sản Công nghiệp Việt Nam 2026 (VIPF 2026), bà Lê Thị Huyền Trang - Tổng Giám đốc JLL Việt Nam cho biết sự dịch chuyển của dòng vốn FDI sản xuất và sức ép cạnh tranh ngày càng lớn giữa các quốc gia trong khu vực.
Nhìn lại số liệu năm 2009, Việt Nam chỉ thu hút được dưới 5% thị phần dòng vốn FDI sản xuất. Con số này tăng mạnh lên 18% trong giai đoạn 2020-2021.
Tuy nhiên, dữ liệu cập nhật mới nhất của JLL cho thấy thị phần FDI sản xuất của Việt Nam đã rơi xuống dưới 5%. Trong khi đó, Indonesia và Thái Lan đang nổi bật và dẫn trước Việt Nam về thị phần thu hút nguồn vốn vào lĩnh vực này.
Dù vậy, Việt Nam vẫn thuộc Top 3 điểm đến thu hút FDI sản xuất trên toàn cầu, song diễn biến trên cho thấy vị thế của Việt Nam đang chịu sức ép lớn hơn từ các quốc gia trong khu vực.
Theo bà Trang, Việt Nam đang chuyển từ một quốc gia thu hút đầu tư dựa nhiều vào lợi thế chi phí thấp sang giai đoạn hướng tới dòng vốn chất lượng cao.
Khi đó, nội lực để hấp thụ nguồn vốn trở thành yếu tố quan trọng hơn. Không chỉ hạ tầng hay các dự án, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng số lượng và chất lượng nguồn nhân lực có kỹ năng, đồng thời có khả năng được đào tạo nhanh để đáp ứng yêu cầu mới.
Về quá trình định hình hệ sinh thái và phân vùng phát triển công nghiệp tại Việt Nam. Khu vực miền Bắc đang được định vị là điểm đến tập trung dòng vốn FDI và chuỗi cung ứng của những ngành có giá trị gia tăng cao, đòi hỏi công nghệ cao như điện tử, linh kiện điện tử. Đây cũng là khu vực ghi nhận tốc độ tăng trưởng rất nhanh ở những lĩnh vực này.
Trong khi đó, miền Nam đang định hình vai trò trung tâm phát triển chuỗi cung ứng của cả nước, với thế mạnh về hệ thống logistics, dịch vụ hậu cần phục vụ thị trường nội địa, kết nối liên vùng cũng như những ngành phát triển mới, trong đó có kinh tế xanh và bền vững.
Bà Trang Lê - Tổng Giám đốc JLL Việt Nam tại diễn đàn
|
3 điểm nhà đầu tư FDI cân nhắc khi đến Việt Nam
Bà Trang cho rằng có 3 yếu tố cơ bản các doanh nghiệp FDI sẽ xem xét kỹ trước khi quyết định đầu tư vào Việt Nam.
Trước hết là tốc độ đưa dự án vào vận hành. Đây là ưu tiên hàng đầu của nhà đầu tư. Với những tập đoàn lớn có đóng góp quan trọng cho tăng trưởng quốc gia, sự hỗ trợ từ chính quyền Việt Nam trên thực tế diễn ra rất nhanh.
Tuy nhiên, bức tranh trên diện rộng, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ và doanh nghiệp phụ trợ, vẫn còn khác biệt. Thủ tục pháp lý, quy trình xin cấp phép đầu tư và đăng ký doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian, trong khi cách thức thực hiện chưa đồng đều giữa các địa phương. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục chuẩn hóa các quy trình này theo hướng đồng bộ hơn.
Yếu tố thứ hai là hạ tầng giao thông gắn với khả năng cung cấp quỹ đất quy mô lớn. Việt Nam đã đầu tư mạnh cho hạ tầng, nhưng tốc độ phát triển vẫn chưa đủ nhanh để đáp ứng kịp nhu cầu của dòng vốn FDI lớn.
Với các dự án quy mô lớn, nhà đầu tư không chỉ cần một quỹ đất đủ rộng mà còn quan tâm đến khả năng tiếp cận thị trường nội địa và các nút giao thông kết nối chính. Đặc biệt tại miền Nam, hạ tầng toàn khu vực vẫn chưa phát triển đồng bộ và chưa tốt bằng miền Bắc.
Yếu tố thứ ba nằm ở tính ổn định của chất lượng sản phẩm và tay nghề lao động trong giai đoạn vận hành. Theo đó, mối quan ngại lớn nhất của các doanh nghiệp này không nằm ở việc xây dựng nhà máy mà ở giai đoạn vận hành sản xuất sau đó. Tính ổn định và chất lượng sản phẩm do người lao động Việt Nam tạo ra vẫn còn hạn chế so với một số quốc gia khác trong khu vực.
Một số doanh nghiệp đang cân nhắc chuyển dịch hoặc mở rộng chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang Việt Nam. Xét về chi phí vận hành ban đầu, Việt Nam có lợi thế. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thử nghiệm, doanh nghiệp phát hiện tỷ lệ sản phẩm bị lỗi hoặc sai sót do lao động Việt Nam làm ra còn khá cao. Khi tính tổng chi phí vận hành thực tế, lợi thế chi phí của Việt Nam vì vậy không còn vượt trội so với Trung Quốc.

Theo bà Trang, Trung Quốc đã trải qua nhiều thập kỷ phát triển, đạt mức độ tự động hóa và chuẩn hóa rất cao, qua đó duy trì tỷ lệ sản phẩm lỗi ở mức cực kỳ thấp.
Từ thực tế này, chuyên gia JLL nhấn mạnh bài toán nâng cao kỹ năng, tay nghề và năng lực của lực lượng lao động sẽ là một trong những yếu tố quyết định đối với khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Thanh Tú